Dong Bac Corporation

越南进口商 · 进口 158 笔 · 主营 烟煤

越南 · 在业

本地名:TổNG CôNG TY ĐôNG BắC

158
进口笔数
1
出口笔数
$1.27B
进口金额
$754.6K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2023-10-31
最近出口
21
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $109.58M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $11.44M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $26.87M · 2 笔出口 $754.6K · 1 笔2023-11进口 $32.31M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $95.38M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $45.68M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $16.07M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $34.66M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $21.31M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $25.56M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $61.44M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $22.20M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $50.64M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $17.21M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $32.77M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $17.58M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $29.08M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.00M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $32.50M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $37.28M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $42.79M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $28.67M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $21.36M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $19.07M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.76M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $52.08M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $13.77M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $14.09M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $45.77M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.03M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $109.58M · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $11.44M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $26.87M · 2 笔出口 $754.6K · 1 笔2023-11进口 $32.31M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $95.38M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $45.68M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $16.07M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $34.66M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $21.31M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $25.56M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $61.44M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $22.20M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $50.64M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $17.21M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $32.77M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $17.58M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $29.08M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.00M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $32.50M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $37.28M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $42.79M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $28.67M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $21.36M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $19.07M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.76M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $52.08M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $13.77M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $14.09M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $45.77M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.03M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $109.58M · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5700101468
企查查编码QVN88AKTPA
成立日期2010-10-06
联系地址Tổ 3, khu 8, Phường Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称TỔNG CÔNG TY ĐÔNG BẮC
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ 3, khu 8, Phường Hạ Long, Quảng Ninh
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo đúng quy định của pháp luật. 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 4940 - Vận tải đường ống 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng
电话+842033836336
邮箱trucban@dongbacdbc.com
官网tongcongtydongbac.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1.4万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
270112烟煤
270119其他煤
270111无烟煤

出口

HS 编码产品
270111无烟煤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚71$687.35M
莫桑比克37$259.10M
南非28$193.73M
印度尼西亚16$102.11M
菲律宾4$14.71M
加拿大2$8.25M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1$754.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Welhunt Materials Enterprise Co., Ltd.澳大利亚34$311.94M烟煤、其他煤
HMS Bergbau AG莫桑比克34$232.40M烟煤、其他煤
Glencore International AG南非15$161.06M精炼铜阴极、未锻轧镍
HMS Bergbau AG德国13$137.39M其他煤、烟煤
Wel-Hunt Materials Enterprise Co., Ltd.澳大利亚8$83.26M烟煤、其他煤
Tata International Singapore Pte. Ltd.巴西9$68.85M粗制大豆油、其他煤
JSW International Tradecorp Pte. Ltd.新加坡7$56.17M其他煤、其他钢铁废料
HMS Bergbau AG南非8$48.62M烟煤、其他煤
Wel-Hunt Materials Enterprise Co., Ltd.南非4$25.87M烟煤
IMI Fuels LLC澳大利亚5$15.35M烟煤

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Carbon Trade Co., Ltd.日本1$754.6K无烟煤

近期贸易明细

进口(共 158)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他煤HMS BERGBAU AG印度尼西亚$4.41M
2026-04-28其他煤HMS BERGBAU AG印度尼西亚$4.41M
2026-04-28烟煤IMI FUELS LLC澳大利亚$8.12M
2026-04-28烟煤HMS BERGBAU AG澳大利亚$10.20M
2026-04-28烟煤IMI FUELS LLC澳大利亚$8.12M
2026-04-28烟煤HMS BERGBAU AG澳大利亚$10.20M
2026-04-21烟煤HMS BERGBAU AG澳大利亚$9.25M
2026-04-21烟煤HMS BERGBAU AG澳大利亚$9.25M
2026-04-18其他煤HMS BERGBAU AG印度尼西亚$5.92M
2026-04-18其他煤HMS BERGBAU AG印度尼西亚$5.92M

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-10-31无烟煤CARBON TRADE CO., LTD日本$754.6K

相关企业 · 同类产品

Dong Bac Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →