Dong Bac Corporation
越南进口商 · 进口 158 笔 · 主营 烟煤
越南 · 在业
本地名:TổNG CôNG TY ĐôNG BắC
158
进口笔数
1
出口笔数
$1.27B
进口金额
$754.6K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2023-10-31
最近出口
21
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5700101468 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN88AKTPA |
| 成立日期 | 2010-10-06 |
| 联系地址 | Tổ 3, khu 8, Phường Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | TỔNG CÔNG TY ĐÔNG BẮC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 3, khu 8, Phường Hạ Long, Quảng Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo đúng quy định của pháp luật. 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 4940 - Vận tải đường ống 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +842033836336 |
| 邮箱 | trucban@dongbacdbc.com |
| 官网 | tongcongtydongbac.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1.4万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270112 | 烟煤 |
| 270119 | 其他煤 |
| 270111 | 无烟煤 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270111 | 无烟煤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 71 | $687.35M |
| 莫桑比克 | 37 | $259.10M |
| 南非 | 28 | $193.73M |
| 印度尼西亚 | 16 | $102.11M |
| 菲律宾 | 4 | $14.71M |
| 加拿大 | 2 | $8.25M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $754.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Welhunt Materials Enterprise Co., Ltd. | 澳大利亚 | 34 | $311.94M | 烟煤、其他煤 |
| HMS Bergbau AG | 莫桑比克 | 34 | $232.40M | 烟煤、其他煤 |
| Glencore International AG | 南非 | 15 | $161.06M | 精炼铜阴极、未锻轧镍 |
| HMS Bergbau AG | 德国 | 13 | $137.39M | 其他煤、烟煤 |
| Wel-Hunt Materials Enterprise Co., Ltd. | 澳大利亚 | 8 | $83.26M | 烟煤、其他煤 |
| Tata International Singapore Pte. Ltd. | 巴西 | 9 | $68.85M | 粗制大豆油、其他煤 |
| JSW International Tradecorp Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $56.17M | 其他煤、其他钢铁废料 |
| HMS Bergbau AG | 南非 | 8 | $48.62M | 烟煤、其他煤 |
| Wel-Hunt Materials Enterprise Co., Ltd. | 南非 | 4 | $25.87M | 烟煤 |
| IMI Fuels LLC | 澳大利亚 | 5 | $15.35M | 烟煤 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Carbon Trade Co., Ltd. | 日本 | 1 | $754.6K | 无烟煤 |
近期贸易明细
进口(共 158)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他煤 | HMS BERGBAU AG | 印度尼西亚 | $4.41M |
| 2026-04-28 | 其他煤 | HMS BERGBAU AG | 印度尼西亚 | $4.41M |
| 2026-04-28 | 烟煤 | IMI FUELS LLC | 澳大利亚 | $8.12M |
| 2026-04-28 | 烟煤 | HMS BERGBAU AG | 澳大利亚 | $10.20M |
| 2026-04-28 | 烟煤 | IMI FUELS LLC | 澳大利亚 | $8.12M |
| 2026-04-28 | 烟煤 | HMS BERGBAU AG | 澳大利亚 | $10.20M |
| 2026-04-21 | 烟煤 | HMS BERGBAU AG | 澳大利亚 | $9.25M |
| 2026-04-21 | 烟煤 | HMS BERGBAU AG | 澳大利亚 | $9.25M |
| 2026-04-18 | 其他煤 | HMS BERGBAU AG | 印度尼西亚 | $5.92M |
| 2026-04-18 | 其他煤 | HMS BERGBAU AG | 印度尼西亚 | $5.92M |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-31 | 无烟煤 | CARBON TRADE CO., LTD | 日本 | $754.6K |