AGRO IM
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他含油籽仁
越南 · 非在业
2
进口笔数
0
出口笔数
$106.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-26
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400705181 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCSTCP7E |
| 成立日期 | 2014-02-26 |
| 联系地址 | Thôn Tân Thành, Xã Trường Sơn, Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU CHẾ BIẾN NÔNG LÂM SẢN NAM THÀNH |
| 企业英文名称 | NAM THANH AGRO - FOREST PROCESSING IM - EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Tân Thành, Xã Trường Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | 02403694473 |
| 邮箱 | thamasu2007@gmail.com |
| 传真 | 02403694473 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120799 | 其他含油籽仁 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $106.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nilax International | 印度 | 2 | $106.6K | 其他含油籽仁、葡萄干 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-26 | 其他含油籽仁 | Nilax International | 印度 | $53.3K |
| 2025-07-14 | 其他含油籽仁 | NILAX INTERNATIONAL | 印度 | $53.3K |