Zhongjia New Material Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 260 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
1
进口笔数
260
出口笔数
$33.1K
进口金额
$583.5K
出口金额
2025-04-22
最近进口
2026-06-29
最近出口
1
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301157093 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7A4JK2E |
| 成立日期 | 2020-12-14 |
| 联系地址 | Số B7 -Đường Võ Cường 40, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VẬT LIỆU MỚI ZHONGJIA |
| 企业英文名称 | ZHONGJIA NEW MATERIALS TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Hà Liễu, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | 0984833184 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $33.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 260 | $583.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Exus Electric Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.1K | 热成型机、其他橡塑机械 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CE Link Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 81 | $166.5K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Blueway Vina Co., Ltd. | 越南 | 56 | $127.0K | 20W以下固定电阻器、集成电路零件 |
| Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 39 | $123.8K | 150克以上再生衬纸、多层涂布纸板 |
| Xfanic Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 25 | $66.2K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 9 | $41.7K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Senmai Intelligent Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 6 | $25.1K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Sung Jin Vietnam Electronic Co., Ltd. | 越南 | 30 | $22.0K | 光敏半导体器件、其他固定电容器 |
| Gopod Group Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $6.2K | 其他塑料制品、多层陶瓷电容 |
| Power 7 Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $4.2K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| BMC Technology (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $375 | 瓦楞纸箱、放电灯管镇流器 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-22 | 其他功能机器 | DONGGUAN EXUS ELECTRIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $33.1K |
出口(共 260)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他塑料包装制品 | Xfanic Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $126 |
| 2026-06-29 | 其他塑料包装制品 | Xfanic Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $446 |
| 2026-06-29 | 其他塑料包装制品 | Xfanic Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $395 |
| 2026-06-26 | 其他塑料包装制品 | CE Link Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-06-26 | 其他塑料包装制品 | CE Link Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $532 |
| 2026-06-26 | 其他塑料包装制品 | CE Link Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $344 |
| 2026-06-26 | 其他塑料包装制品 | CE Link Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-26 | 其他塑料包装制品 | CE Link Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-06-26 | 其他塑料包装制品 | CE Link Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $470 |
| 2026-06-06 | 其他塑料包装制品 | CE Link Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $261 |