Dong Nam Import Export International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Quốc Tế Đông Nam
- 邮箱15
6
进口笔数
0
出口笔数
$35.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106920582 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFPNBQM7 |
| 成立日期 | 2015-07-31 |
| 联系地址 | Số 21 ngách 290/11 Kim Mã, Phường Kim Mã, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ ĐÔNG NAM |
| 企业英文名称 | DONG NAM IMPORT EXPORT INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 21 ngách 290/11 Kim Mã, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84916936865 |
| 邮箱 | linhnguyen.thienloc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 6 | $33.4K |
| 法国 | 1 | $2.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Laboratorio Innovaesthetics S.L. | 西班牙 | 3 | $17.7K | 其他护肤品、圆珠笔 |
| Laboratorio Innovaesthetics | 西班牙 | 2 | $14.1K | 其他护肤品、室内香水 |
| Proconcept Labs Sp. z o.o. | 法国 | 1 | $2.4K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Proconcept Labs Sp. z o.o. | 西班牙 | 1 | $1.6K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-23 | 其他护肤品 | Laboratorio Innovaesthetics S.L. | 西班牙 | $1.9K |
| 2023-11-23 | 其他护肤品 | Laboratorio Innovaesthetics S.L. | 西班牙 | $613 |
| 2023-11-23 | 其他护肤品 | LABORATORIO INNOAESTHETICS S L | 西班牙 | $515 |
| 2023-11-23 | 其他护肤品 | Laboratorio Innovaesthetics S.L. | 西班牙 | $637 |
| 2023-11-23 | 其他护肤品 | Laboratorio Innovaesthetics S.L. | 西班牙 | $390 |
| 2023-10-10 | 其他护肤品 | LABORATORIO INNOAESTHETICS | 西班牙 | $998 |
| 2023-10-10 | 其他护肤品 | LABORATORIO INNOAESTHETICS | 西班牙 | $769 |
| 2023-10-10 | 其他护肤品 | Laboratorio Innovaesthetics | 西班牙 | $1.5K |
| 2023-10-10 | 其他护肤品 | Laboratorio Innovaesthetics | 西班牙 | $1.0K |
| 2023-10-10 | 其他护肤品 | Laboratorio Innovaesthetics | 西班牙 | $962 |