Thainguyen Import Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 3公斤以上绿茶
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Thái Nguyên
16
进口笔数
21
出口笔数
$12.75M
进口金额
$941.5K
出口金额
2026-03-16
最近进口
2025-12-02
最近出口
5
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4600103290 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN99RTH4K |
| 成立日期 | 2005-03-31 |
| 联系地址 | Số nhà 25, đường Hoàng Văn Thụ, Phường Phan Đình Phùng, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THÁI NGUYÊN |
| 企业英文名称 | THAINGUYEN IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 25, đường Hoàng Văn Thụ, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | 02803653365 |
| 传真 | 02803855763 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 432亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 800110 | 未锻轧锡 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 16 | $12.75M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 21 | $941.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| White Gold Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $7.52M | 未锻轧锡、金属表面酸洗制剂 |
| Traxys Europe S.A. | 印度尼西亚 | 3 | $2.31M | 未锻轧锡、未锻轧铝 |
| PT Synergy Maju Bersama | 印度尼西亚 | 2 | $1.67M | 未锻轧锡 |
| Amalgamet Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $844.2K | 未锻轧锡 |
| International Metalsa Associates Ltd | 印度尼西亚 | 2 | $404.0K | 未锻轧锡 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yousafzai Foods | 巴基斯坦 | 10 | $415.8K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| Sultani Foods | 巴基斯坦 | 4 | $181.3K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Central Impex | 巴基斯坦 | 3 | $167.8K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| Sharif Enterprises | 巴基斯坦 | 2 | $68.1K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| Less Establishment Taghrida For | 巴基斯坦 | 1 | $54.5K | 3公斤以上绿茶 |
| Yagona Enterprises SMC Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $54.2K | 3公斤以上绿茶 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 未锻轧锡 | WHITE GOLD PTE LTD | 印度尼西亚 | $1.43M |
| 2025-12-24 | 未锻轧锡 | WHITE GOLD PTE LTD | 印度尼西亚 | $979.2K |
| 2025-11-21 | 未锻轧锡 | WHITE GOLD PTE LTD | 印度尼西亚 | $914.4K |
| 2025-10-13 | 未锻轧锡 | WHITE GOLD PTE LTD | 印度尼西亚 | $893.3K |
| 2025-09-16 | 未锻轧锡 | WHITE GOLD PTE LTD | 印度尼西亚 | $879.7K |
| 2025-08-14 | 未锻轧锡 | PT SYNERGY MAJU BERSAMA | 印度尼西亚 | $849.5K |
| 2025-07-09 | 未锻轧锡 | PT SYNERGY MAJU BERSAMA | 印度尼西亚 | $823.7K |
| 2025-05-19 | 未锻轧锡 | WHITE GOLD PTE LTD | 印度尼西亚 | $813.1K |
| 2025-03-19 | 未锻轧锡 | WHITE GOLD PTE LTD | 印度尼西亚 | $806.9K |
| 2025-02-28 | 未锻轧锡 | WHITE GOLD PTE LTD | 印度尼西亚 | $801.7K |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-02 | 3公斤以上绿茶 | SULTANI FOODS | 巴基斯坦 | $57.7K |
| 2025-04-24 | 3公斤以上绿茶 | YOUSAFZAI FOODS | 巴基斯坦 | $45.1K |
| 2024-11-27 | 3公斤以上绿茶 | SULTANI FOODS | 巴基斯坦 | $53.4K |
| 2024-11-27 | 3公斤以上红茶 | SULTANI FOODS | 巴基斯坦 | $1 |
| 2024-11-15 | 3公斤以上红茶 | SULTANI FOODS | 巴基斯坦 | $2.1K |
| 2024-11-15 | 3公斤以上红茶 | SULTANI FOODS | 巴基斯坦 | $21.3K |
| 2024-10-21 | 3公斤以上绿茶 | YAGONA ENETERPRISES SMC PVT LTD | 巴基斯坦 | $54.2K |
| 2024-10-10 | 3公斤以上绿茶 | SULTANI FOODS | 巴基斯坦 | $46.7K |
| 2024-08-16 | 3公斤以上绿茶 | YOUSAFZAI FOODS | 巴基斯坦 | $53.2K |
| 2024-08-10 | 3公斤以上绿茶 | YOUSAFZAI FOODS | 巴基斯坦 | $37.1K |