Thainguyen Import Export Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 3公斤以上绿茶

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Thái Nguyên

16
进口笔数
21
出口笔数
$12.75M
进口金额
$941.5K
出口金额
2026-03-16
最近进口
2025-12-02
最近出口
5
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.43M20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $275.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $57.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $44.9K · 1 笔2023-12进口 $128.2K · 1 笔出口 $57.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $77.6K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $102.3K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $57.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $49.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $844.2K · 1 笔出口 $51.3K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $90.3K · 2 笔2024-09进口 $780.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $101.0K · 2 笔2024-11进口 $798.2K · 1 笔出口 $76.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $735.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $801.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $806.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $45.1K · 1 笔2025-05进口 $813.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $823.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $849.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $879.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $893.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $914.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $979.2K · 1 笔出口 $57.7K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.43M · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $275.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $57.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $44.9K · 1 笔2023-12进口 $128.2K · 1 笔出口 $57.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $77.6K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $102.3K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $57.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $49.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $844.2K · 1 笔出口 $51.3K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $90.3K · 2 笔2024-09进口 $780.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $101.0K · 2 笔2024-11进口 $798.2K · 1 笔出口 $76.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $735.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $801.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $806.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $45.1K · 1 笔2025-05进口 $813.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $823.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $849.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $879.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $893.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $914.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $979.2K · 1 笔出口 $57.7K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.43M · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4600103290
企查查编码QVN99RTH4K
成立日期2005-03-31
联系地址Số nhà 25, đường Hoàng Văn Thụ, Phường Phan Đình Phùng, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THÁI NGUYÊN
企业英文名称THAINGUYEN IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 25, đường Hoàng Văn Thụ, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch
电话02803653365
传真02803855763
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本432亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
800110未锻轧锡

出口

HS 编码产品
0902203公斤以上绿茶
0902403公斤以上红茶

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚16$12.75M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴基斯坦21$941.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
White Gold Pte. Ltd.新加坡8$7.52M未锻轧锡、金属表面酸洗制剂
Traxys Europe S.A.印度尼西亚3$2.31M未锻轧锡、未锻轧铝
PT Synergy Maju Bersama印度尼西亚2$1.67M未锻轧锡
Amalgamet Ltd.印度尼西亚1$844.2K未锻轧锡
International Metalsa Associates Ltd印度尼西亚2$404.0K未锻轧锡

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yousafzai Foods巴基斯坦10$415.8K3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶
Sultani Foods巴基斯坦4$181.3K3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶
Central Impex巴基斯坦3$167.8K3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶
Sharif Enterprises巴基斯坦2$68.1K3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶
Less Establishment Taghrida For巴基斯坦1$54.5K3公斤以上绿茶
Yagona Enterprises SMC Pvt. Ltd.印度1$54.2K3公斤以上绿茶

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-16未锻轧锡WHITE GOLD PTE LTD印度尼西亚$1.43M
2025-12-24未锻轧锡WHITE GOLD PTE LTD印度尼西亚$979.2K
2025-11-21未锻轧锡WHITE GOLD PTE LTD印度尼西亚$914.4K
2025-10-13未锻轧锡WHITE GOLD PTE LTD印度尼西亚$893.3K
2025-09-16未锻轧锡WHITE GOLD PTE LTD印度尼西亚$879.7K
2025-08-14未锻轧锡PT SYNERGY MAJU BERSAMA印度尼西亚$849.5K
2025-07-09未锻轧锡PT SYNERGY MAJU BERSAMA印度尼西亚$823.7K
2025-05-19未锻轧锡WHITE GOLD PTE LTD印度尼西亚$813.1K
2025-03-19未锻轧锡WHITE GOLD PTE LTD印度尼西亚$806.9K
2025-02-28未锻轧锡WHITE GOLD PTE LTD印度尼西亚$801.7K

出口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-023公斤以上绿茶SULTANI FOODS巴基斯坦$57.7K
2025-04-243公斤以上绿茶YOUSAFZAI FOODS巴基斯坦$45.1K
2024-11-273公斤以上绿茶SULTANI FOODS巴基斯坦$53.4K
2024-11-273公斤以上红茶SULTANI FOODS巴基斯坦$1
2024-11-153公斤以上红茶SULTANI FOODS巴基斯坦$2.1K
2024-11-153公斤以上红茶SULTANI FOODS巴基斯坦$21.3K
2024-10-213公斤以上绿茶YAGONA ENETERPRISES SMC PVT LTD巴基斯坦$54.2K
2024-10-103公斤以上绿茶SULTANI FOODS巴基斯坦$46.7K
2024-08-163公斤以上绿茶YOUSAFZAI FOODS巴基斯坦$53.2K
2024-08-103公斤以上绿茶YOUSAFZAI FOODS巴基斯坦$37.1K

相关企业 · 同类产品

Thainguyen Import Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →