HOA AN EQUIPMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他无机酸盐
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Hoa An
3
进口笔数
0
出口笔数
$9.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-06
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105768399 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP54AFAB |
| 成立日期 | 2012-01-11 |
| 联系地址 | Số 05, phố Gia Ngư, Phường Hàng Bạc, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ HOA AN |
| 企业英文名称 | HOA AN EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 05, phố Gia Ngư, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Dịch vụ tư vấn bất động sản; Dịch vụ quảng cáo bất động sản; Dịch vụ quản lý bất động sản; Tư vấn chuyển giao công nghệ; Môi giới chuyển giao công nghệ; Xúc tiến chuyển giao công nghệ; Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh. Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | +842439263784 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 284290 | 其他无机酸盐 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $5.8K |
| 中国 | 1 | $2.9K |
| 澳大利亚 | 1 | $379 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HABOOK INFORMATION TECHNOLOGY INC | 中国台湾 | 1 | $5.8K | 固态存储设备、自动数据处理输入输出单元 |
| WUHAN ECALBIO CO LTD | 中国 | 1 | $2.9K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| ANTEO LIFE SCIENCES PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $379 | 其他无机酸盐 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-06 | 其他诊断试剂 | WUHAN ECALBIO CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-01-06 | 其他诊断试剂 | WUHAN ECALBIO CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-01-06 | 自动数据处理输入输出单元 | HABOOK INFORMATION TECHNOLOGY INC | 中国台湾 | $5.8K |
| 2025-01-03 | 其他无机酸盐 | ANTEO LIFE SCIENCES PTY LTD | 澳大利亚 | $379 |