Vietnamfishing Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 钓鱼竿
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VIETNAMFISHING
14
进口笔数
0
出口笔数
$1.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402027097 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNABVG23F |
| 成立日期 | 2020-02-14 |
| 联系地址 | 04 Ngô Chân Lưu, Phường Hoà Minh, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIETNAMFISHING |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 04 Ngô Chân Lưu, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết tuân thủ đúng quy định của pháp luật hiện hành về bảo vệ môi trường và áp dụng các biện pháp bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng. Trường hợp xảy ra vi phạm ảnh hưởng đến cộng đồng dân cư xung quanh khu vực sản xuất, doanh nghiệp cam kết sẽ chấp hành di dời địa điểm sản xuất theo đúng quy định 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84905343275 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 92.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950710 | 钓鱼竿 |
| 950790 | 其他渔猎用具 |
| 950720 | 鱼钩 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 660110 | 伞具 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $1.10M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Handing International Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $1.10M | 钓鱼竿、其他渔猎用具 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 塑料封口件 | SHANDONG HANDING INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $104 |
| 2026-04-15 | 塑料封口件 | SHANDONG HANDING INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $104 |
| 2026-04-14 | 钓鱼竿 | SHANDONG HANDING INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-14 | 钓鱼竿 | SHANDONG HANDING INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $22.5K |
| 2026-04-14 | 钓鱼竿 | SHANDONG HANDING INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-14 | 钓鱼竿 | SHANDONG HANDING INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $505 |
| 2026-04-14 | 钓鱼竿 | SHANDONG HANDING INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-14 | 钓鱼竿 | SHANDONG HANDING INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $710 |
| 2026-04-14 | 钓鱼竿 | SHANDONG HANDING INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-14 | 钓鱼竿 | SHANDONG HANDING INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.9K |