BHA Consultant Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XUấT NHậP KHẩU HPC
17
进口笔数
0
出口笔数
$24.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-04
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109500498 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH039QC5 |
| 成立日期 | 2021-01-19 |
| 联系地址 | Số nhà 14 ngõ 1/74 Quan Nhân, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU HPC |
| 企业英文名称 | HPC IMPORT EXPORT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 14 ngõ 1/74 Quan Nhân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +84971869766 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 401490 | 硫化橡胶医疗用品 |
| 901839 | 医用导管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $24.5K |
| 乍得 | 1 | $90 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tonglu Youshi Medical Instrument Co., Ltd. | 中国 | 17 | $24.6K | 其他医疗器具、医用导管 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-04 | 其他医疗器具 | TONGLU YOUSHI MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $140 |
| 2025-12-04 | 其他医疗器具 | TONGLU YOUSHI MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $42 |
| 2025-12-04 | 医用导管 | TONGLU YOUSHI MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $14 |
| 2025-12-04 | 医用导管 | TONGLU YOUSHI MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $42 |
| 2025-12-04 | 其他医疗器具 | TONGLU YOUSHI MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $140 |
| 2025-12-04 | 其他医疗器具 | TONGLU YOUSHI MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $140 |
| 2025-12-04 | 医用导管 | TONGLU YOUSHI MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $255 |
| 2025-12-04 | 其他医疗器具 | TONGLU YOUSHI MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $140 |
| 2025-12-04 | 其他医疗器具 | TONGLU YOUSHI MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $140 |
| 2025-12-04 | 其他医疗器具 | TONGLU YOUSHI MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $140 |