Global Machinery & Chemical Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 182 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Máy Và Hóa Chất Toàn Cầu

182
进口笔数
0
出口笔数
$4.92M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
36
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $455.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $57.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $35.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $52.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $242.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $51.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $159.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $185.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $150.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $56.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $227.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $152.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $20.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $153.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $82.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $340.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $113.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $134.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $142.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $204.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $293.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $118.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $257.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $112.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $219.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $56.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $66.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $145.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $141.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $118.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $64.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $455.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $57.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $35.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $52.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $242.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $51.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $159.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $185.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $150.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $56.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $227.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $152.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $20.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $153.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $82.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $340.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $113.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $134.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $142.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $204.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $293.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $118.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $257.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $112.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $219.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $56.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $66.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $145.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $141.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $118.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $64.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $455.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105111638
企查查编码QVN332KJ46
成立日期2011-01-11
联系地址Tầng 6, tòa nhà CDS, số 33, ngõ 61 Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MÁY VÀ HÓA CHẤT TOÀN CẦU
企业英文名称GLOBAL MACHINERY AND CHEMICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 6, tòa nhà CDS, số 33, ngõ 61 Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội
经营范围4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话+84969393065
邮箱accounting@gmc.biz.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
252620块滑石
284019精制硼砂
281000硼氧化物及酸
283321硫酸镁
281122二氧化硅
292419无环酰胺衍生物
251990其他氧化镁
292620腈基化合物
292990其他含氮化合物

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国92$2.02M
土耳其29$1.85M
印度43$509.1K
玻利维亚10$245.2K
智利2$139.1K
中国台湾2$83.3K
韩国2$38.2K
美国1$35.7K
德国1$541

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dak Tai Trading Ltd.土耳其29$1.85M精制硼砂、天然硼酸盐及硼酸
Forbon Technology HK Holdings Ltd.中国14$393.0K其他化学制剂、非纺织润滑剂
Pratibha Refractory Minerals印度33$342.1K块滑石、高岭土
Tradeasia International Pte. Ltd.新加坡9$280.9K硫酸钠、碳酸钠
ELI-X (Qingdao) Chem Co., Ltd.中国8$277.0K硝酸类、乙酸
Suzhou Fuzhiyuan Biotech Co., Ltd.中国16$229.2K其他化学制剂、3公斤内红茶
Hubei Forbon New Materials Co., Ltd.中国8$164.1K其他化学制剂
Dalian Richon Chem Co., Ltd.中国7$147.3K二氧化硅、橡胶促进剂
Tangshan C&M Trading Co., Ltd.中国9$76.3K硫酸镁、硫代硫酸盐
Allied Mineral Industries印度5$69.9K天然块滑石、块滑石

近期贸易明细

进口(共 182)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29精制硼砂DAK TAI TRADING LTD土耳其$80.4K
2026-04-29精制硼砂DAK TAI TRADING LTD土耳其$80.4K
2026-04-24精制硼砂DAK TAI TRADING LTD土耳其$32.2K
2026-04-24精制硼砂DAK TAI TRADING LTD土耳其$32.2K
2026-04-17精制硼砂DAK TAI TRADING LTD土耳其$22.2K
2026-04-17精制硼砂DAK TAI TRADING LTD土耳其$22.2K
2026-04-16其他化学制剂SUZHOU FUZHIYUAN BIOTECH CO LTD中国$17.0K
2026-04-16其他化学制剂SUZHOU FUZHIYUAN BIOTECH CO LTD中国$17.0K
2026-04-08精制硼砂DAK TAI TRADING LTD土耳其$48.2K
2026-04-08精制硼砂DAK TAI TRADING LTD土耳其$48.2K

相关企业 · 同类产品

Global Machinery & Chemical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →