Global Machinery & Chemical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 182 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Máy Và Hóa Chất Toàn Cầu
182
进口笔数
0
出口笔数
$4.92M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
36
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105111638 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN332KJ46 |
| 成立日期 | 2011-01-11 |
| 联系地址 | Tầng 6, tòa nhà CDS, số 33, ngõ 61 Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY VÀ HÓA CHẤT TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL MACHINERY AND CHEMICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, tòa nhà CDS, số 33, ngõ 61 Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84969393065 |
| 邮箱 | accounting@gmc.biz.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 252620 | 块滑石 |
| 284019 | 精制硼砂 |
| 281000 | 硼氧化物及酸 |
| 283321 | 硫酸镁 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 292419 | 无环酰胺衍生物 |
| 251990 | 其他氧化镁 |
| 292620 | 腈基化合物 |
| 292990 | 其他含氮化合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 92 | $2.02M |
| 土耳其 | 29 | $1.85M |
| 印度 | 43 | $509.1K |
| 玻利维亚 | 10 | $245.2K |
| 智利 | 2 | $139.1K |
| 中国台湾 | 2 | $83.3K |
| 韩国 | 2 | $38.2K |
| 美国 | 1 | $35.7K |
| 德国 | 1 | $541 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dak Tai Trading Ltd. | 土耳其 | 29 | $1.85M | 精制硼砂、天然硼酸盐及硼酸 |
| Forbon Technology HK Holdings Ltd. | 中国 | 14 | $393.0K | 其他化学制剂、非纺织润滑剂 |
| Pratibha Refractory Minerals | 印度 | 33 | $342.1K | 块滑石、高岭土 |
| Tradeasia International Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $280.9K | 硫酸钠、碳酸钠 |
| ELI-X (Qingdao) Chem Co., Ltd. | 中国 | 8 | $277.0K | 硝酸类、乙酸 |
| Suzhou Fuzhiyuan Biotech Co., Ltd. | 中国 | 16 | $229.2K | 其他化学制剂、3公斤内红茶 |
| Hubei Forbon New Materials Co., Ltd. | 中国 | 8 | $164.1K | 其他化学制剂 |
| Dalian Richon Chem Co., Ltd. | 中国 | 7 | $147.3K | 二氧化硅、橡胶促进剂 |
| Tangshan C&M Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $76.3K | 硫酸镁、硫代硫酸盐 |
| Allied Mineral Industries | 印度 | 5 | $69.9K | 天然块滑石、块滑石 |
近期贸易明细
进口(共 182)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 精制硼砂 | DAK TAI TRADING LTD | 土耳其 | $80.4K |
| 2026-04-29 | 精制硼砂 | DAK TAI TRADING LTD | 土耳其 | $80.4K |
| 2026-04-24 | 精制硼砂 | DAK TAI TRADING LTD | 土耳其 | $32.2K |
| 2026-04-24 | 精制硼砂 | DAK TAI TRADING LTD | 土耳其 | $32.2K |
| 2026-04-17 | 精制硼砂 | DAK TAI TRADING LTD | 土耳其 | $22.2K |
| 2026-04-17 | 精制硼砂 | DAK TAI TRADING LTD | 土耳其 | $22.2K |
| 2026-04-16 | 其他化学制剂 | SUZHOU FUZHIYUAN BIOTECH CO LTD | 中国 | $17.0K |
| 2026-04-16 | 其他化学制剂 | SUZHOU FUZHIYUAN BIOTECH CO LTD | 中国 | $17.0K |
| 2026-04-08 | 精制硼砂 | DAK TAI TRADING LTD | 土耳其 | $48.2K |
| 2026-04-08 | 精制硼砂 | DAK TAI TRADING LTD | 土耳其 | $48.2K |