Song Hong International Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 126 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT QUốC Tế SôNG HồNG
1
进口笔数
126
出口笔数
$146.7K
进口金额
$6.16M
出口金额
2023-03-21
最近进口
2026-04-20
最近出口
1
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314105941 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBGSDQY5 |
| 成立日期 | 2016-11-10 |
| 联系地址 | 14 Đường 8A, KDC Nam Long, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT QUỐC TẾ SÔNG HỒNG |
| 企业英文名称 | SONG HONG INTERNATIONAL PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 145 Đường 8, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +84903665422 |
| 邮箱 | info@songhong.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870120 | 870120 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 340111 | 盥洗皂制品 |
| 210310 | 酱油 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 190230 | 制备面食 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 650500 | 针织头饰 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 奥地利 | 1 | $146.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 91 | $4.19M |
| 菲律宾 | 4 | $872.6K |
| 南非 | 10 | $358.0K |
| 新加坡 | 1 | $287.3K |
| 加拿大 | 14 | $128.6K |
| GU | 8 | $120.7K |
| 卡塔尔 | 1 | $37.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nova Bremen GmbH | 德国 | 1 | $146.7K | 机械密封件、阀门龙头 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Real Deal Supermarket (Pty.) Ltd. | 越南 | 38 | $1.59M | 碾磨大米 |
| Laan Lotus Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $1.21M | 碾磨大米 |
| Real Deal Super Market Pty Ltd | 越南 | 17 | $620.9K | 碾磨大米 |
| Al Majid Jawad (Amjad) W.L.L. | 越南 | 6 | $406.2K | 碾磨大米 |
| Real Deal Supermarket (Pty) Ltd | 南非 | 10 | $358.0K | 碾磨大米、冻鲶鱼片 |
| Sweet Land Tex Production Co., Ltd. | 越南 | 10 | $183.9K | 聚酯短纤纱、染料颜料 |
| Permarch Guam Inc. | 越南 | 11 | $174.7K | 碾磨大米 |
| REAL DEAL SUPER MARKET PTY LTD. | 5 | $161.1K | 碾磨大米 | |
| Permarch Guam Inc. | GU | 8 | $120.7K | 碾磨大米 |
| Sweet Land Co. | 加拿大 | 12 | $88.8K | 其他塑料制品、碾磨大米 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-21 | 拖拉机 | NOVA BREMEN GMBH | 奥地利 | $146.7K |
出口(共 126)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 碾磨大米 | REAL DEAL SUPER MARKET PTY LTD. | — | $20.1K |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | SWEET LAND CO LTD | 加拿大 | $131 |
| 2026-04-10 | 碾磨大米 | REAL DEAL SUPER MARKET PTY LTD. | — | $5.1K |
| 2026-04-10 | 碾磨大米 | REAL DEAL SUPER MARKET PTY LTD. | — | $34.5K |
| 2026-04-10 | 制备面食 | SWEET LAND CO LTD | 加拿大 | $1.2K |
| 2026-04-10 | 碾磨大米 | SWEET LAND CO LTD | 加拿大 | $8.9K |
| 2026-04-10 | 酱油 | SWEET LAND CO LTD | 加拿大 | $416 |
| 2026-04-10 | 碾磨大米 | SWEET LAND CO LTD | 加拿大 | $4.1K |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | SWEET LAND CO LTD | 加拿大 | $261 |
| 2026-04-10 | 酱油 | SWEET LAND CO LTD | 加拿大 | $519 |