PHU AN SHIPPING CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 硫化橡胶软管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậN TảI PHú AN
2
进口笔数
1
出口笔数
$12.3K
进口金额
$8.1K
出口金额
2025-10-23
最近进口
2024-07-25
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601111219 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKU8V1X3 |
| 成立日期 | 2016-03-31 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Phú Thọ, Thị Trấn Cát Thành, Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI PHÚ AN |
| 企业英文名称 | PHU AN SHIPPING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Phú Thọ, Xã Cát Thành, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84963815205 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 740亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 841199 | 燃气轮机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841199 | 燃气轮机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $7.6K |
| 日本 | 1 | $4.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $8.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S & J TRADING | 加纳 | 1 | $7.6K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| SHIN CHUNG LIN CORP ORATION | 日本 | 1 | $4.7K | 非泡沫橡胶密封件、非电气机械零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V PAS SUNRISE | 巴拿马 | 1 | $8.1K | 燃气轮机零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-23 | 钢铁螺钉螺栓 | SHIN CHUNG LIN CORP ORATION | 日本 | $115 |
| 2025-10-23 | 非泡沫橡胶密封件 | SHIN CHUNG LIN CORP ORATION | 日本 | $98 |
| 2025-10-23 | 非泡沫橡胶密封件 | SHIN CHUNG LIN CORP ORATION | 日本 | $98 |
| 2025-10-23 | 非泡沫橡胶密封件 | SHIN CHUNG LIN CORP ORATION | 日本 | $2.8K |
| 2025-10-23 | 非泡沫橡胶密封件 | SHIN CHUNG LIN CORP ORATION | 日本 | $1.4K |
| 2025-10-23 | 硫化橡胶软管 | SHIN CHUNG LIN CORP ORATION | 日本 | $100 |
| 2025-10-23 | 其他纸制品 | SHIN CHUNG LIN CORP ORATION | 日本 | $119 |
| 2024-07-23 | 燃气轮机零件 | S & J TRADING | 中国 | $7.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-25 | 燃气轮机零件 | V PAS SUNRISE | 越南 | $8.1K |