H&H Vina Trading and Construction Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 矿物棉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và XâY DựNG H&H VINA
5
进口笔数
0
出口笔数
$41.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107850722 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJA4U697 |
| 成立日期 | 2017-05-18 |
| 联系地址 | Số 2, ngách 254/1/63, đường Bưởi, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG H&H VINA |
| 企业英文名称 | VINA H&H TRADING AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2 hẻm 35/12/29 Phan Kế Bính, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ |
| 电话 | 02466583639 |
| 邮箱 | ctcphhvina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680610 | 矿物棉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 5 | $41.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rockwool (Thailand) Ltd. | 泰国 | 5 | $41.8K | 矿物棉、铝矿砂 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-21 | 矿物棉 | ROCKWOOL (THAILAND) LTD | 泰国 | $6.9K |
| 2025-06-18 | 矿物棉 | ROCKWOOL (THAILAND) LTD | 泰国 | $6.9K |
| 2025-05-21 | 矿物棉 | ROCKWOOL (THAILAND) LTD | 泰国 | $6.6K |
| 2025-04-10 | 矿物棉 | ROCKWOOL (THAILAND) LTD | 泰国 | $14.2K |
| 2024-12-03 | 矿物棉 | ROCKWOOL (THAILAND) LTD | 泰国 | $7.1K |