Viet Nam Import Export & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 423 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Và XUấT NHậP KHẩU VIệT NAM
423
进口笔数
0
出口笔数
$28.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-03
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900887247 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN83U9KQG |
| 成立日期 | 2022-05-05 |
| 联系地址 | Số 33C Bông Lau, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM IMPORT EXPORT AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 33C Bông Lau, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0914928118 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 400819 | 硫化泡沫橡胶 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 730539 | 大口径焊管 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 421 | $28.08M |
| 莫桑比克 | 1 | $17.9K |
| 马达加斯加 | 1 | $9.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nantong Senguo Trading Co., Ltd. | 中国 | 321 | $25.80M | 其他钢铁结构体、阀门龙头 |
| Guangxi Pingxiang Li Rong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 56 | $1.76M | 其他木工机床、木材钻孔机 |
| Lianyungang Tuoting International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 22 | $191.7K | 石英、宝石制品 |
| Auspicious City San Jian Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $181.1K | 不锈钢家用制品、其他塑料制品 |
| Taizhou Jinlangfu New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $63.0K | 聚乙烯醇缩丁醛片材 |
| Taizhou Jinzhi New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.5K | 聚乙烯醇缩丁醛片材 |
| Queenta Hardware Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.3K | 其他金属锁、金属建筑配件 |
| Jiangsu Jiejing Crystal Industry Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.2K | 插电式混合动力车、宝石制品 |
| Mineagen International Co., Ltd. | 莫桑比克 | 1 | $17.9K | 石英 |
| Guangxi Pingxiang Hongfa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.7K | PVC泡沫板、夹层安全玻璃 |
近期贸易明细
进口(共 423)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 木制品 | Jiangsu Jiejing Crystal Industry Development Co., Ltd. | 中国 | $300 |
| 2026-02-03 | 石英 | Jiangsu Jiejing Crystal Industry Development Co., Ltd. | 中国 | $16.6K |
| 2026-02-03 | 未加工宝石 | Jiangsu Jiejing Crystal Industry Development Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2025-08-25 | 空调机零件 | Nantong Senguo Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2025-08-25 | 阀门龙头 | NANTONG SENGUO TRADING CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-08-25 | 阀门龙头 | NANTONG SENGUO TRADING CO LTD | 中国 | $565 |
| 2025-08-25 | 阀门龙头 | Nantong Senguo Trading Co., Ltd. | 中国 | $25 |
| 2025-08-25 | 螺纹钢制管件 | Nantong Senguo Trading Co., Ltd. | 中国 | $5.1K |
| 2025-08-25 | 其他螺纹紧固件 | NANTONG SENGUO TRADING CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-08-25 | 钢铁螺钉螺栓 | NANTONG SENGUO TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |