Viet Nam Import Export & Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 423 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Và XUấT NHậP KHẩU VIệT NAM

423
进口笔数
0
出口笔数
$28.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-03
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.61M20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $811.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.63M · 51 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.62M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $962.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $580.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.16M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.74M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $787.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $400.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $279.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $69.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $262.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $570.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $428.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.73M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.20M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.61M · 63 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.07M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.51M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $222.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6320232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $811.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.63M · 51 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.62M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $962.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $580.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.16M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.74M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $787.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $400.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $279.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $69.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $262.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $570.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $428.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.73M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.20M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.61M · 63 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.07M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.51M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $222.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4900887247
企查查编码QVN83U9KQG
成立日期2022-05-05
联系地址Số 33C Bông Lau, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM IMPORT EXPORT AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 33C Bông Lau, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn
经营范围4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话0914928118
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
848180阀门龙头
400819硫化泡沫橡胶
731815钢铁螺钉螺栓
730630焊接钢管
730793非不锈钢对焊管件
400811泡沫橡胶板
730539大口径焊管
730791非不锈钢管件
854449绝缘电线

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国421$28.08M
莫桑比克1$17.9K
马达加斯加1$9.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nantong Senguo Trading Co., Ltd.中国321$25.80M其他钢铁结构体、阀门龙头
Guangxi Pingxiang Li Rong Import & Export Trade Co., Ltd.中国56$1.76M其他木工机床、木材钻孔机
Lianyungang Tuoting International Logistics Co., Ltd.中国22$191.7K石英、宝石制品
Auspicious City San Jian Trading Co., Ltd.中国16$181.1K不锈钢家用制品、其他塑料制品
Taizhou Jinlangfu New Material Co., Ltd.中国2$63.0K聚乙烯醇缩丁醛片材
Taizhou Jinzhi New Material Co., Ltd.中国1$30.5K聚乙烯醇缩丁醛片材
Queenta Hardware Co., Ltd.中国1$18.3K其他金属锁、金属建筑配件
Jiangsu Jiejing Crystal Industry Development Co., Ltd.中国1$18.2K插电式混合动力车、宝石制品
Mineagen International Co., Ltd.莫桑比克1$17.9K石英
Guangxi Pingxiang Hongfa Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$11.7KPVC泡沫板、夹层安全玻璃

近期贸易明细

进口(共 423)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-03木制品Jiangsu Jiejing Crystal Industry Development Co., Ltd.中国$300
2026-02-03石英Jiangsu Jiejing Crystal Industry Development Co., Ltd.中国$16.6K
2026-02-03未加工宝石Jiangsu Jiejing Crystal Industry Development Co., Ltd.中国$1.4K
2025-08-25空调机零件Nantong Senguo Trading Co., Ltd.中国$1.3K
2025-08-25阀门龙头NANTONG SENGUO TRADING CO LTD中国$3.1K
2025-08-25阀门龙头NANTONG SENGUO TRADING CO LTD中国$565
2025-08-25阀门龙头Nantong Senguo Trading Co., Ltd.中国$25
2025-08-25螺纹钢制管件Nantong Senguo Trading Co., Ltd.中国$5.1K
2025-08-25其他螺纹紧固件NANTONG SENGUO TRADING CO LTD中国$4.8K
2025-08-25钢铁螺钉螺栓NANTONG SENGUO TRADING CO LTD中国$1.1K

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Import Export & Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →