Thoi Dai 4.0 New Material Technologies Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 95 笔 · 主营 其他塑料建材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ VậT LIệU MớI THờI ĐạI 4.0

95
进口笔数
0
出口笔数
$1.40M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
最近出口
22
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $265.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $44.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $44.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $42.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $20.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $33.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $14.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $19.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $34.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $35.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $44.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $27.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $82.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $44.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $105.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $24.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $42.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $79.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $27.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $265.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $44.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $44.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $42.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $20.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $33.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $14.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $19.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $34.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $35.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $44.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $27.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $82.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $44.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $105.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $24.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $42.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $79.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $27.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $265.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313900721
企查查编码QVND0GWYXH
成立日期2016-07-06
联系地址Số 14 Lê Văn Khương, Xã Đông Thạnh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VẬT LIỆU MỚI THỜI ĐẠI 4.0
企业英文名称THOI DAI 4.0 NEW MATERIAL TECHNOLOGIES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 14 Lê Văn Khương, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+84902905168
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本168亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392590其他塑料建材
681599其他石制品
680610矿物棉
3506101kg以下胶粘剂
392112PVC泡沫板
350699其他粘合剂≤1kg
391810PVC地板/墙覆盖物
721990其他不锈钢板
722090不锈钢平板轧材
392030苯乙烯塑料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国95$1.40M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Foshan International Trade Co., Ltd.中国18$337.7K功能机器零件、吸尘器零件
Shandong Kellais International Trading Co., Ltd.中国15$265.4K其他塑料建材、PVC地板/墙覆盖物
Senchen (Tianjin) Environmental Protection Technology Co., Ltd.中国11$250.6K矿物棉、其他石制品
Yancheng Wits New Materials Co., Ltd.中国5$61.4K木质纤维板、其他矿物绝缘材料
Jiaxing Daniu Supply Chain Service Co., Ltd.中国5$59.6K其他塑料建材
Zhangjiagang Ask Building Material Industry Co., Ltd.中国4$54.1K无石棉纤维水泥制品、其他石制品
Zhejiang Jinhua Blue Forest Decoration Materials Co., Ltd.中国3$50.4K非泡沫塑料片、其他塑料建材
Jiaxing Gentee Import & Export Co., Ltd.中国4$47.6K其他塑料建材、预制建筑构件
Linyi Yansen International Trade Co., Ltd.中国5$46.9K其他塑料建材、薄硬木胶合板
Haining Liwei Decorative Materials Co., Ltd.中国5$43.3K其他塑料建材、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 95)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他不锈钢板FOSHAN INTERNATIONAL TRADE CO. LTD.中国$3.0K
2026-04-23其他不锈钢板FOSHAN INTERNATIONAL TRADE CO. LTD.中国$17.2K
2026-04-23其他不锈钢板FOSHAN INTERNATIONAL TRADE CO. LTD.中国$17.2K
2026-04-23其他不锈钢板FOSHAN INTERNATIONAL TRADE CO. LTD.中国$23.2K
2026-04-23其他不锈钢板FOSHAN INTERNATIONAL TRADE CO. LTD.中国$23.2K
2026-04-23其他不锈钢板FOSHAN INTERNATIONAL TRADE CO. LTD.中国$3.0K
2026-04-18矿物棉SENCHEN (TIANJIN) ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD中国$3.2K
2026-04-18矿物棉SENCHEN (TIANJIN) ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD中国$5.1K
2026-04-18其他石制品SENCHEN (TIANJIN) ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD中国$25.9K
2026-04-18其他石制品SENCHEN (TIANJIN) ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD中国$25.9K

相关企业 · 同类产品

Thoi Dai 4.0 New Material Technologies Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →