Thoi Dai 4.0 New Material Technologies Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 95 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ VậT LIệU MớI THờI ĐạI 4.0
95
进口笔数
0
出口笔数
$1.40M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313900721 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND0GWYXH |
| 成立日期 | 2016-07-06 |
| 联系地址 | Số 14 Lê Văn Khương, Xã Đông Thạnh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VẬT LIỆU MỚI THỜI ĐẠI 4.0 |
| 企业英文名称 | THOI DAI 4.0 NEW MATERIAL TECHNOLOGIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14 Lê Văn Khương, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84902905168 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 168亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 721990 | 其他不锈钢板 |
| 722090 | 不锈钢平板轧材 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 95 | $1.40M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 18 | $337.7K | 功能机器零件、吸尘器零件 |
| Shandong Kellais International Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $265.4K | 其他塑料建材、PVC地板/墙覆盖物 |
| Senchen (Tianjin) Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $250.6K | 矿物棉、其他石制品 |
| Yancheng Wits New Materials Co., Ltd. | 中国 | 5 | $61.4K | 木质纤维板、其他矿物绝缘材料 |
| Jiaxing Daniu Supply Chain Service Co., Ltd. | 中国 | 5 | $59.6K | 其他塑料建材 |
| Zhangjiagang Ask Building Material Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $54.1K | 无石棉纤维水泥制品、其他石制品 |
| Zhejiang Jinhua Blue Forest Decoration Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $50.4K | 非泡沫塑料片、其他塑料建材 |
| Jiaxing Gentee Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $47.6K | 其他塑料建材、预制建筑构件 |
| Linyi Yansen International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $46.9K | 其他塑料建材、薄硬木胶合板 |
| Haining Liwei Decorative Materials Co., Ltd. | 中国 | 5 | $43.3K | 其他塑料建材、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他不锈钢板 | FOSHAN INTERNATIONAL TRADE CO. LTD. | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-23 | 其他不锈钢板 | FOSHAN INTERNATIONAL TRADE CO. LTD. | 中国 | $17.2K |
| 2026-04-23 | 其他不锈钢板 | FOSHAN INTERNATIONAL TRADE CO. LTD. | 中国 | $17.2K |
| 2026-04-23 | 其他不锈钢板 | FOSHAN INTERNATIONAL TRADE CO. LTD. | 中国 | $23.2K |
| 2026-04-23 | 其他不锈钢板 | FOSHAN INTERNATIONAL TRADE CO. LTD. | 中国 | $23.2K |
| 2026-04-23 | 其他不锈钢板 | FOSHAN INTERNATIONAL TRADE CO. LTD. | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-18 | 矿物棉 | SENCHEN (TIANJIN) ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-18 | 矿物棉 | SENCHEN (TIANJIN) ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-18 | 其他石制品 | SENCHEN (TIANJIN) ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $25.9K |
| 2026-04-18 | 其他石制品 | SENCHEN (TIANJIN) ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $25.9K |