Phong Tran Production Trading & Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 婴儿纺织服装
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SX TM Và XNK PHONG TRầN
0
进口笔数
28
出口笔数
$0
进口金额
$583.3K
出口金额
—
最近进口
2025-04-16
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700949615 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXY7BUNT |
| 成立日期 | 2023-01-11 |
| 联系地址 | SN 90 đường Hùng Vương 2, Phố Lê Lợi, Phường Nam Bình, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX TM VÀ XNK PHONG TRẦN |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | SN 90 đường Hùng Vương 2, Phố Lê Lợi, Phường Hoa Lư, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | +84918295093 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611190 | 婴儿纺织服装 |
| 611249 | 非合成纤维泳装 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 安哥拉 | 28 | $583.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M.A.C. Maria Antonia Constantino | 安哥拉 | 22 | $437.7K | 婴儿纺织服装、非合成纤维泳装 |
| Esperanca Verde Comercio Geral (SU) Ltda. | 葡萄牙 | 6 | $145.6K | 棉针织套装、婴儿纺织服装 |
近期贸易明细
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-16 | 婴儿纺织服装 | M A C MARIA ANTONIA CONSTANTINO | 安哥拉 | $5.3K |
| 2025-04-16 | 婴儿纺织服装 | M A C MARIA ANTONIA CONSTANTINO | 安哥拉 | $5.5K |
| 2025-04-16 | 非合成纤维泳装 | M A C MARIA ANTONIA CONSTANTINO | 安哥拉 | $500 |
| 2025-04-16 | 婴儿纺织服装 | M A C MARIA ANTONIA CONSTANTINO | 安哥拉 | $6.0K |
| 2025-03-05 | 非合成纤维泳装 | M A C MARIA ANTONIA CONSTANTINO | 安哥拉 | $375 |
| 2025-03-05 | 婴儿纺织服装 | M A C MARIA ANTONIA CONSTANTINO | 安哥拉 | $5.3K |
| 2025-03-05 | 婴儿纺织服装 | M A C MARIA ANTONIA CONSTANTINO | 安哥拉 | $5.3K |
| 2025-03-05 | 婴儿纺织服装 | M A C MARIA ANTONIA CONSTANTINO | 安哥拉 | $6.2K |
| 2025-03-05 | 非合成纤维泳装 | M A C MARIA ANTONIA CONSTANTINO | 安哥拉 | $375 |
| 2025-01-23 | 婴儿纺织服装 | M A C MARIA ANTONIA CONSTANTINO | 安哥拉 | $6.1K |