Hong Quang Food Industrial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 柑橘类果酱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Thực Phẩm Hồng Quang
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$109.5K
出口金额
—
最近进口
2026-02-06
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107459903 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9VJS0JG |
| 成立日期 | 2016-06-03 |
| 联系地址 | Số 9, ngõ 236/17, đường Khương Đình, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP THỰC PHẨM HỒNG QUANG |
| 企业英文名称 | HONG QUANG FOOD INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9, ngõ 236/17, đường Khương Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì pháp nhân chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật. 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84382909318 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200791 | 柑橘类果酱 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 8 | $88.1K |
| 越南 | 2 | $21.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yun Yi Jin Co., Ltd. | 越南 | 10 | $109.5K | 糖渍植物制品、柑橘类果酱 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 糖渍植物制品 | YUN YI JIN CO LTD | 中国台湾 | $9.9K |
| 2026-01-13 | 柑橘类果酱 | YUN YI JIN CO LTD | 中国台湾 | $9.2K |
| 2026-01-13 | 其他果仁制品 | YUN YI JIN CO LTD | 中国台湾 | $3.0K |
| 2025-04-15 | 柑橘类果酱 | YUN YI JIN CO LTD | 中国台湾 | $10.6K |
| 2024-12-31 | 其他果仁制品 | YUN YI JIN CO LTD | 中国台湾 | $4.2K |
| 2024-12-31 | 糖渍植物制品 | YUN YI JIN CO LTD | 中国台湾 | $6.9K |
| 2024-12-19 | 柑橘类果酱 | YUN YI JIN CO LTD | 越南 | $10.5K |
| 2024-12-04 | 糖渍植物制品 | YUN YI JIN CO LTD | 中国台湾 | $7.0K |
| 2024-12-04 | 其他果仁制品 | YUN YI JIN CO LTD | 中国台湾 | $4.2K |
| 2024-05-03 | 柑橘类果酱 | YUN YI JIN CO LTD | 中国台湾 | $10.8K |