Royal Spices Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 135 笔 · 主营 整粒胡椒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIA Vị HOàNG GIA
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
1
进口笔数
135
出口笔数
$235.2K
进口金额
$9.61M
出口金额
2024-10-24
最近进口
2025-10-14
最近出口
1
供应商数
75
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603431442 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEVW2NV8 |
| 成立日期 | 2016-12-19 |
| 联系地址 | Số 79B, tổ 13, KP 2, Phường Trảng Dài, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIA VỊ HOÀNG GIA |
| 企业英文名称 | ROYAL SPICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 79B, tổ 13, KP 2, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84918149720 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090411 | 整粒胡椒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 080111 | 干椰子 |
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 090831 | 整粒豆蔻 |
| 090811 | 整粒肉豆蔻 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $235.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 埃及 | 21 | $2.23M |
| 印度 | 14 | $1.86M |
| 越南 | 20 | $1.28M |
| 巴基斯坦 | 34 | $1.25M |
| 土耳其 | 11 | $636.2K |
| 阿尔及利亚 | 5 | $487.6K |
| 沙特阿拉伯 | 4 | $424.7K |
| 黎巴嫩 | 5 | $394.1K |
| 科威特 | 4 | $226.7K |
| 约旦 | 2 | $224.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| El Dora for Import | 越南 | 1 | $235.2K | 整粒胡椒 |
下游采购商(共 75)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mohit International | 印度 | 14 | $1.86M | 整粒胡椒、整丁香 |
| Elhawag for Natural Oils | 埃及 | 3 | $472.1K | 整粒胡椒、其他肉桂花 |
| El Dora for Import | 埃及 | 3 | $448.0K | 整粒胡椒、去壳腰果 |
| Dar Alshai Alrabi Trading Co. | 沙特阿拉伯 | 3 | $341.9K | 去壳腰果、整粒胡椒 |
| ALKAY | 巴基斯坦 | 13 | $337.8K | 整粒胡椒、其他肉桂花 |
| Best Tea & Food Industry | 巴基斯坦 | 5 | $326.8K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| GAROUI STAR SARL | 越南 | 3 | $238.5K | 未磨肉桂、未碾磨香料籽 |
| Khyber Gold Foods | 巴基斯坦 | 3 | $197.3K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| Mostafa Alshemmary & Co. | 黎巴嫩 | 3 | $168.0K | 整粒胡椒 |
| AR Agro Trading | 巴基斯坦 | 4 | $120.3K | 整丁香、整粒豆蔻 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-24 | 整粒胡椒 | EL DORA FOR IMPORT | 越南 | $87.2K |
| 2024-10-24 | 整粒胡椒 | EL DORA FOR IMPORT | 越南 | $148.0K |
出口(共 135)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-14 | 整粒胡椒 | ALKAY | 巴基斯坦 | $17.9K |
| 2025-10-14 | 整粒胡椒 | ALKAY | 巴基斯坦 | $17.9K |
| 2025-10-01 | 整粒胡椒 | SOULAMA SAPI TRAORE | 多哥 | $55.0K |
| 2025-10-01 | 整粒胡椒 | SOULAMA SAPI TRAORE | 多哥 | $48.0K |
| 2025-09-19 | 整粒胡椒 | ARABTEC MIDDLE EAST CUSTOMS BROKER LLC | 阿联酋 | $8.8K |
| 2025-09-12 | 整粒胡椒 | ALKAY | 巴基斯坦 | $20.0K |
| 2025-08-15 | 整粒胡椒 | ALHAJ MOHAMAD ITHALAT VE IHRACAT TICARET LTD SIRKETI | 土耳其 | $8.0K |
| 2025-08-15 | 整粒胡椒 | ALHAJ MOHAMAD ITHALAT VE IHRACAT TICARET LTD SIRKETI | 土耳其 | $7.5K |
| 2025-08-15 | 整粒胡椒 | AHMED ABDEL SALAM CO FOR CENTRAL FOODSTUFF MARKETS | 科威特 | $42.4K |
| 2025-08-15 | 整粒胡椒 | AHMED ABDEL SALAM CO FOR CENTRAL FOODSTUFF MARKETS | 科威特 | $12.6K |