Dragon International Trading & Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 PVC地板/墙覆盖物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và THươNG MạI QUốC Tế DRAGON
12
进口笔数
1
出口笔数
$141.9K
进口金额
$20.8K
出口金额
2026-01-19
最近进口
2026-03-05
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109655533 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2E8A4KA |
| 成立日期 | 2021-06-02 |
| 联系地址 | Số 11 ngõ 282 Thụy Khuê, Phường Thuỵ Khuê, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ DRAGON |
| 企业英文名称 | DRAGON INTERNATIONAL TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 11 ngõ 282 Thụy Khuê, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 电话 | +84934566363 |
| 邮箱 | dinhhailong19688@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 13.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 820590 | 其他手工工具 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 940511 | LED灯具 |
| 950691 | 体育器材 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $141.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $20.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Bantro Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $102.5K | PVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材 |
| Baoding Hansheng Tongchuang Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $39.4K | PVC单丝棒材、PVC地板/墙覆盖物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NGUYENVAN FAMILY PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $20.8K | PVC单丝棒材、PVC地板/墙覆盖物 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | PVC地板/墙覆盖物 | HEBEI BANTRO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-01-19 | PVC地板/墙覆盖物 | HEBEI BANTRO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-01-19 | PVC地板/墙覆盖物 | HEBEI BANTRO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-01-19 | PVC地板/墙覆盖物 | HEBEI BANTRO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-01-19 | 其他塑料制品 | HEBEI BANTRO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-01-19 | PVC地板/墙覆盖物 | HEBEI BANTRO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-05-19 | 聚氯乙烯覆材 | HEBEI BANTRO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-05-19 | PVC地板/墙覆盖物 | HEBEI BANTRO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2025-05-19 | 自粘塑料卷 | HEBEI BANTRO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $360 |
| 2025-05-19 | PVC地板/墙覆盖物 | HEBEI BANTRO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | PVC地板/墙覆盖物 | NGUYENVAN FAMILY PTY LTD | 澳大利亚 | $11.7K |
| 2026-03-05 | 其他手工工具 | NGUYENVAN FAMILY PTY LTD | 澳大利亚 | $222 |
| 2026-03-05 | 体育器材 | NGUYENVAN FAMILY PTY LTD | 澳大利亚 | $1.1K |
| 2026-03-05 | 体育器材 | NGUYENVAN FAMILY PTY LTD | 澳大利亚 | $810 |
| 2026-03-05 | LED灯具 | NGUYENVAN FAMILY PTY LTD | 澳大利亚 | $2.6K |
| 2026-03-05 | PVC单丝棒材 | NGUYENVAN FAMILY PTY LTD | 澳大利亚 | $95 |
| 2026-03-05 | 其他焊接机 | NGUYENVAN FAMILY PTY LTD | 澳大利亚 | $293 |
| 2026-03-05 | PVC地板/墙覆盖物 | NGUYENVAN FAMILY PTY LTD | 澳大利亚 | $0 |
| 2026-03-05 | 自粘塑料卷 | NGUYENVAN FAMILY PTY LTD | 澳大利亚 | $300 |
| 2026-03-05 | PVC单丝棒材 | NGUYENVAN FAMILY PTY LTD | 澳大利亚 | $0 |