Manh Cuong Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN Kỹ NGHệ MạNH CườNG
5
进口笔数
0
出口笔数
$54.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-06
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400862106 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3KN7H3T |
| 成立日期 | 2019-04-23 |
| 联系地址 | Số nhà 217 đường Xương Giang, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KỸ NGHỆ MẠNH CƯỜNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84966414197 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $54.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Fengrunda Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $40.5K | 通信设备、通信设备零件 |
| DC Yunke Networks Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.9K | 通信设备、静止变流器 |
| SHENZHEN FENGRUNDA TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 1 | $322 | 通信设备、1kVA以下变压器 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-06 | 通信设备 | SHENZHEN FENGRUNDA TECHNOLOGY LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-12-06 | 通信设备 | SHENZHEN FENGRUNDA TECHNOLOGY LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-12-06 | 通信设备 | SHENZHEN FENGRUNDA TECHNOLOGY LTD | 中国 | $3.4K |
| 2024-12-06 | 通信设备 | SHENZHEN FENGRUNDA TECHNOLOGY LTD | 中国 | $966 |
| 2024-12-06 | 通信设备 | SHENZHEN FENGRUNDA TECHNOLOGY LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-12-06 | 通信设备 | SHENZHEN FENGRUNDA TECHNOLOGY LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-12-06 | 通信设备 | SHENZHEN FENGRUNDA TECHNOLOGY LTD | 中国 | $840 |
| 2024-12-06 | 通信设备 | SHENZHEN FENGRUNDA TECHNOLOGY LTD | 中国 | $600 |
| 2024-12-06 | 通信设备 | SHENZHEN FENGRUNDA TECHNOLOGY LTD | 中国 | $20 |
| 2024-12-06 | 通信设备 | SHENZHEN FENGRUNDA TECHNOLOGY LTD | 中国 | $874 |