Dang Mai Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 晶粒取向硅钢板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đặng Mai
8
进口笔数
2
出口笔数
$337.9K
进口金额
$5.3K
出口金额
2025-03-13
最近进口
2025-08-15
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105788349 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDU86HH7 |
| 成立日期 | 2012-02-11 |
| 联系地址 | Số 4, ngách 342/101, đường Khương Đình, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẶNG MAI |
| 企业英文名称 | DANG MAI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4, ngách 342/101, đường Khương Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +842485869672 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722511 | 晶粒取向硅钢板 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $237.6K |
| 日本 | 1 | $100.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $5.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Huhe Trade Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 3 | $171.4K | 其他塑料制品、牙科造型制剂 |
| Tamaki Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 1 | $100.3K | 镀锌钢板、冷轧钢卷 |
| Hai'an Huacheng New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.1K | 晶粒取向硅钢板 |
| Goodklife Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.6K | 金属加工机刀、其他机器刀具 |
| Nanjing Bangwin Thermal Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 其他钢铁制品、其他钢铁管件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Almine Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.3K | 非轻质石油、未锻轧铝合金 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-13 | 非泡沫橡胶密封件 | NANJING BANGWIN THERMAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-02-12 | 晶粒取向硅钢板 | YIWU HUHE TRADE CO LTD | 中国 | $57.9K |
| 2024-11-28 | 晶粒取向硅钢 | HAIAN HUACHENG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $37.1K |
| 2024-08-14 | 金属加工机刀 | GOODKLIFE MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2024-05-03 | 晶粒取向硅钢板 | YIWU HUHE TRADE CO LTD | 中国 | $55.2K |
| 2024-01-03 | 金属加工机刀 | GOODKLIFE MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.9K |
| 2023-12-11 | 晶粒取向硅钢板 | YIWU HUHE TRADE CO LTD | 中国 | $58.3K |
| 2023-02-09 | 晶粒取向硅钢 | TAMAKI SANGYO CO LTD | 日本 | $11.5K |
| 2023-02-09 | 晶粒取向硅钢 | TAMAKI SANGYO CO LTD | 日本 | $9.5K |
| 2023-02-09 | 晶粒取向硅钢 | TAMAKI SANGYO CO LTD | 日本 | $79.3K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-15 | 传动轴及曲柄 | ALMINE VIETNAM CO LTD | 越南 | $368 |
| 2025-08-15 | 金属加工机刀 | ALMINE VIETNAM CO LTD | 越南 | $614 |
| 2025-08-15 | 其他钢铁制品 | ALMINE VIETNAM CO LTD | 越南 | $567 |
| 2025-08-15 | 机床零件及夹具 | ALMINE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-08-15 | 机床零件及夹具 | ALMINE VIETNAM CO LTD | 越南 | $646 |
| 2025-08-15 | 机床零件及夹具 | ALMINE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-07-15 | 金属加工机刀 | ALMINE VIETNAM CO LTD | 越南 | $315 |
| 2024-07-15 | 金属加工机刀 | ALMINE VIETNAM CO LTD | 越南 | $315 |