Son Lam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 载人游轮
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Sơn Lâm
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$35.0K
出口金额
—
最近进口
2025-02-27
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6100386527 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJE9DK3G |
| 成立日期 | 2009-04-28 |
| 联系地址 | Khối 01, Thị Trấn Đắk Tô, Huyện Đắk Tô, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SƠN LÂM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khối 01, Xã Đăk Tô, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Hoạt động tư vấn kỹ thuật: Lập dự án đầu tư; Thiết kế, điều tra, qui hoạch, điều chế rừng; Thiết kế: trồng rừng và khai thác lâm sản-c - Hoạt động khoa học công nghệ: Chuyển giao khoa học, kỹ thuật nông nghiệp - Sản xuất, mua bán cây giống và con giống - Mua bán cuốc, xẻng và dụng cụ sản xuất nông nghiệp; Mua bán gỗ cây, gỗ chế biến - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng (Giao thông, thủy lợi, điện, cấp thoát nước) - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ (Than hoạt tín,Than củi) (Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi đảm bảo đủ điều kiện theo quy định ngành, lĩnh vực và phù hợp với quy hoạch của đia phương) 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84972725732 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 890110 | 载人游轮 |
| 890510 | 挖泥船 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $35.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S.T.Y. P.Agriculture Co., Ltd. | 越南 | 1 | $35.0K | 载人游轮、挖泥船 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-27 | 载人游轮 | S T Y PAGRICULTURE CO LTD | 越南 | $10.0K |
| 2025-02-27 | 挖泥船 | S T Y PAGRICULTURE CO LTD | 越南 | $15.0K |
| 2025-02-27 | 载人游轮 | S T Y PAGRICULTURE CO LTD | 越南 | $10.0K |