Viet Nam Shide Joint Venture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 普通石膏制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Liên Doanh Shide Việt Nam
30
进口笔数
0
出口笔数
$382.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105568512 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRHBM53D |
| 成立日期 | 2011-10-14 |
| 联系地址 | Km 14+400 đường Ngọc Hồi, Xã Liên Ninh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LIÊN DOANH SHIDE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM SHIDE JOINT VENTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km 14+400 đường Ngọc Hồi, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84869183333 |
| 邮箱 | quannm@shideprofile.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680919 | 普通石膏制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $382.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dream Brand New Materials (Pingyi) Co., Ltd. | 中国 | 9 | $154.6K | 普通石膏制品、其他石膏制品 |
| Dream Brand New Materials Co., Ltd. | 中国 | 7 | $131.8K | 其他钢铁结构体、普通石膏制品 |
| Linyi Xinya Wei Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $31.5K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、普通石膏制品 |
| Shandong Bond Building Material Co., Ltd. | 中国 | 7 | $31.2K | 1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Eagle Metalware Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.1K | 钢铁螺钉螺栓、其他螺纹紧固件 |
| Zibo Dingtian Plastics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.3K | PVC泡沫板、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 其他钢铁结构体 | DREAM BRAND NEW MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-03-24 | 其他钢铁结构体 | DREAM BRAND NEW MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-03-24 | 其他钢铁结构体 | DREAM BRAND NEW MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-03-24 | 其他钢铁结构体 | DREAM BRAND NEW MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-03-21 | PVC塑料板材 | ZIBO DINGTIAN PLASTICS CO LTD | 中国 | $872 |
| 2026-03-21 | PVC塑料板材 | ZIBO DINGTIAN PLASTICS CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-03-21 | PVC塑料板材 | ZIBO DINGTIAN PLASTICS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-21 | PVC塑料板材 | ZIBO DINGTIAN PLASTICS CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-03-21 | PVC塑料板材 | ZIBO DINGTIAN PLASTICS CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-09-03 | 其他钢铁结构体 | DREAM BRAND NEW MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $3.3K |