Tam Hiep Technical Rubber Factory Rubber Industry & Import Export Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 丁苯/羧基丁苯橡胶

越南 · 在业

本地名:XN Cao Su Kỹ Thuật Tam Hiệp - Công ty CP CN & XNK Cao Su

7
进口笔数
0
出口笔数
$395.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-06
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $132.7K20212022202320242021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $80.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $132.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $51.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $131.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220212022202320242021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $80.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $132.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $51.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $131.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0300694937-001
企查查编码QVNK39UTHR
成立日期2005-06-29
联系地址đường số 3, Khu Công Nghiệp Biên Hòa I, Phường An Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称XÍ NGHIỆP CAO SU KỸ THUẬT TAM HIỆP -CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP VÀ XUẤT NHẬP KHẨU CAO SU
企业英文名称TAM HIEP TECHNICAL RUBBER FACTORY - RUBBER INDUSTRY AND IMPORT - EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址đường số 3, Khu Công Nghiệp Biên Hòa I, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong khu công nghiệp Biên Hòa I). (vị trí XÍ NGHIỆP CAO SU KỸ THUẬT TAM HIỆP -CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP VÀ XUẤT NHẬP KHẨU CAO SU tại Khu công nghiệp Biên Hòa 1 thuộc giai đoạn 2, lộ trình di dời từ năm 2018 đến năm 2021 theo ý kiến chỉ đạo của UBND tỉnh Đồng Nai tại văn bản số 78/UBND-ĐT ngày 07/01/2015. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0125 - Trồng cây cao su 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 1520 - Sản xuất giày dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84613836068
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
400219丁苯/羧基丁苯橡胶
400220丁二烯橡胶
400260合成异戊二烯橡胶

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国6$342.9K
日本1$53.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Woohak International (H.K.) Co., Ltd.中国5$289.8K丁苯/羧基丁苯橡胶、丁二烯橡胶
ARTEC CHEMICAL CO LTD中国香港1$53.1K间苯二酚及盐、芳香胺
Red River International Ltd.日本1$53.0K碳制品、丙烯腈-丁二烯橡胶

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-02-06丁苯/羧基丁苯橡胶WOOHAK INTERNATIONAL (H K) CO LTD韩国$78.1K
2024-02-01丁二烯橡胶WOOHAK INTERNATIONAL (H K) CO LTD韩国$53.8K
2024-01-05丁苯/羧基丁苯橡胶WOOHAK INTERNATIONAL (H K) CO LTD韩国$51.1K
2023-12-25丁二烯橡胶WOOHAK INTERNATIONAL (H K) CO LTD韩国$79.6K
2023-12-18丁二烯橡胶ARTEC CHEMICAL CO LTD韩国$53.1K
2023-09-27异戊橡胶RED RIVER INTERNATIONAL LTD日本$53.0K
2023-09-26丁苯/羧基丁苯橡胶WOOHAK INTERNATIONAL (H K) CO LTD韩国$27.2K

相关企业 · 同类产品

Tam Hiep Technical Rubber Factory Rubber Industry & Import Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →