Tam Hiep Technical Rubber Factory Rubber Industry & Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 丁苯/羧基丁苯橡胶
越南 · 在业
本地名:XN Cao Su Kỹ Thuật Tam Hiệp - Công ty CP CN & XNK Cao Su
7
进口笔数
0
出口笔数
$395.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-06
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300694937-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK39UTHR |
| 成立日期 | 2005-06-29 |
| 联系地址 | đường số 3, Khu Công Nghiệp Biên Hòa I, Phường An Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | XÍ NGHIỆP CAO SU KỸ THUẬT TAM HIỆP -CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP VÀ XUẤT NHẬP KHẨU CAO SU |
| 企业英文名称 | TAM HIEP TECHNICAL RUBBER FACTORY - RUBBER INDUSTRY AND IMPORT - EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | đường số 3, Khu Công Nghiệp Biên Hòa I, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong khu công nghiệp Biên Hòa I). (vị trí XÍ NGHIỆP CAO SU KỸ THUẬT TAM HIỆP -CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP VÀ XUẤT NHẬP KHẨU CAO SU tại Khu công nghiệp Biên Hòa 1 thuộc giai đoạn 2, lộ trình di dời từ năm 2018 đến năm 2021 theo ý kiến chỉ đạo của UBND tỉnh Đồng Nai tại văn bản số 78/UBND-ĐT ngày 07/01/2015. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0125 - Trồng cây cao su 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 1520 - Sản xuất giày dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84613836068 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| 400220 | 丁二烯橡胶 |
| 400260 | 合成异戊二烯橡胶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $342.9K |
| 日本 | 1 | $53.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Woohak International (H.K.) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $289.8K | 丁苯/羧基丁苯橡胶、丁二烯橡胶 |
| ARTEC CHEMICAL CO LTD | 中国香港 | 1 | $53.1K | 间苯二酚及盐、芳香胺 |
| Red River International Ltd. | 日本 | 1 | $53.0K | 碳制品、丙烯腈-丁二烯橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-06 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | WOOHAK INTERNATIONAL (H K) CO LTD | 韩国 | $78.1K |
| 2024-02-01 | 丁二烯橡胶 | WOOHAK INTERNATIONAL (H K) CO LTD | 韩国 | $53.8K |
| 2024-01-05 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | WOOHAK INTERNATIONAL (H K) CO LTD | 韩国 | $51.1K |
| 2023-12-25 | 丁二烯橡胶 | WOOHAK INTERNATIONAL (H K) CO LTD | 韩国 | $79.6K |
| 2023-12-18 | 丁二烯橡胶 | ARTEC CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $53.1K |
| 2023-09-27 | 异戊橡胶 | RED RIVER INTERNATIONAL LTD | 日本 | $53.0K |
| 2023-09-26 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | WOOHAK INTERNATIONAL (H K) CO LTD | 韩国 | $27.2K |