Viet Nhat Technology Nutrition Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2,221 笔 · 主营 其他玉米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ DINH DưỡNG VIệT NHậT
- 邮箱1
2,221
进口笔数
160
出口笔数
$525.00M
进口金额
$4.42M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-22
最近出口
203
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900904921 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4H5MW8X |
| 成立日期 | 2015-01-13 |
| 联系地址 | Đường 39A mới, Thôn Thụy Trang, Xã Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ DINH DƯỠNG VIỆT NHẬT |
| 企业英文名称 | VIET NHAT TECHNOLOGY NUTRITION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842213789111 |
| 邮箱 | vijanuco.info@gmail.com |
| 传真 | +842213789333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,690亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 230230 | 小麦麸皮残渣 |
| 120190 | 非种用大豆 |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
| 293090 | 其他有机硫化合物 |
| 100119 | 硬粒小麦(非种用) |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 293040 | 蛋氨酸化合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 222 | $185.95M |
| 美国 | 756 | $113.84M |
| 巴基斯坦 | 680 | $91.17M |
| 巴西 | 107 | $68.60M |
| 印度 | 194 | $40.31M |
| 中国 | 92 | $5.48M |
| 澳大利亚 | 20 | $3.51M |
| 安哥拉 | 24 | $2.68M |
| 印度尼西亚 | 24 | $2.42M |
| 乌克兰 | 15 | $1.94M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 151 | $4.14M |
| 越南 | 9 | $280.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 203)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CJ International Asia Pte. Ltd. | 119 | $96.08M | 大豆油渣、其他玉米 | |
| ENERFO Pte. Ltd. | 新加坡 | 83 | $69.87M | 大豆油渣、其他玉米 |
| Archer Daniels Midland Co. | 美国 | 175 | $28.82M | 大豆油渣、酿造废料 |
| ASIF RICE MILLS (PRIVATE) LIMITED | 巴基斯坦 | 125 | $24.42M | 碾磨大米、其他玉米 |
| Hassan Ali Rice Export Co. | 巴基斯坦 | 108 | $13.40M | 非PP/PE纤维袋包、碾磨大米 |
| POET Nutrition LLC | 美国 | 99 | $12.03M | 酿造废料、大豆油渣 |
| K.K. Commodities | 巴基斯坦 | 55 | $7.08M | 其他玉米、芝麻籽 |
| Valero Marketing & Supply Co. | 美国 | 48 | $5.91M | 酿造废料、轻质石油油品 |
| Stone Arch Commodities LLC | 美国 | 40 | $5.19M | 酿造废料、大豆油渣 |
| The Andersons, Inc. | 美国 | 55 | $4.41M | 酿造废料、非种用大豆 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BS Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | 53 | $1.69M | 猫狗饲料、其他鲜果 |
| BB Link Logistics Export Import Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | 58 | $1.66M | 猫狗饲料、PVC塑料板材 |
| BN Export | 老挝 | 21 | $422.0K | 猫狗饲料 |
| BN Export Import Services Trading Co., Ltd. | 老挝 | 19 | $366.4K | 猫狗饲料 |
| BB Link Logistics Export Import Trading Sole Co., Ltd. | 越南 | 8 | $260.5K | 猫狗饲料 |
| BN Export | 越南 | 1 | $19.4K | 猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 2,221)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 大豆油渣 | BUNGE S.A. | 阿根廷 | $852.3K |
| 2026-07-30 | 酿造废料 | C&D USA INC | 美国 | $86.4K |
| 2026-07-30 | 大豆油渣 | BUNGE S.A. | 阿根廷 | $721.0K |
| 2026-07-27 | 酿造废料 | The Andersons, Inc. | 美国 | $18.4K |
| 2026-07-22 | 非种用大豆 | Stone Arch Commodities LLC | 美国 | $169.8K |
| 2026-07-21 | 非种用大豆 | NORTHWEST GRAINS INTERNATIONAL LLC | 美国 | $233.6K |
| 2026-07-20 | 其他玉米 | ADM Asia-Pacific Trading Pte. Ltd. | 阿根廷 | $234.5K |
| 2026-07-20 | 其他玉米 | CJ International Asia Pte. Ltd. | 阿根廷 | $866.4K |
| 2026-07-20 | 其他玉米 | CJ International Asia Pte. Ltd. | 阿根廷 | $491.6K |
| 2026-07-20 | 酿造废料 | The Andersons, Inc. | 美国 | $106.4K |
出口(共 160)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-22 | 猫狗饲料 | BS Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $627 |
| 2026-07-22 | 猫狗饲料 | BS Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $1.6K |
| 2026-07-22 | 猫狗饲料 | BS Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $12.4K |
| 2026-07-22 | 猫狗饲料 | BS Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $21.9K |
| 2026-07-15 | 猫狗饲料 | BS Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $6.8K |
| 2026-07-15 | 猫狗饲料 | BS Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $7.9K |
| 2026-07-15 | 猫狗饲料 | BS Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $2.5K |
| 2026-07-15 | 猫狗饲料 | BS Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $1.6K |
| 2026-07-06 | 猫狗饲料 | BS Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $20 |
| 2026-07-06 | 猫狗饲料 | BS Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $935 |