YOJI NATURE COSMETIC MANUFACTURE XNK Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 打击乐器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Đá QUý ZINI QUEEN
8
进口笔数
0
出口笔数
$11.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315182258 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPGACN88 |
| 成立日期 | 2018-07-24 |
| 联系地址 | 136 Đường Số 28, Phường 6, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÁ QUÝ ZINI QUEEN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 42A Đường số 9, Khu Dân cư CityLand Park Hills, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84903420281 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 920600 | 打击乐器 |
| 920999 | 其他乐器配件 |
| 710491 | 其他加工钻石 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $6.7K |
| 尼泊尔 | 7 | $4.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rmp Export | 印度 | 1 | $6.7K | 其他加工钻石、贵金属首饰 |
| 190a8eab22cc403a87c2bf4689592557 | 7 | $4.5K |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他乐器配件 | HIMALI EXPORT P LTD | 尼泊尔 | $4 |
| 2026-04-17 | 打击乐器 | HIMALI EXPORT P LTD | 尼泊尔 | $240 |
| 2026-04-17 | 打击乐器 | HIMALI EXPORT P LTD | 尼泊尔 | $140 |
| 2026-04-17 | 打击乐器 | HIMALI EXPORT P LTD | 尼泊尔 | $140 |
| 2026-04-17 | 打击乐器 | HIMALI EXPORT P LTD | 尼泊尔 | $200 |
| 2026-04-17 | 其他乐器配件 | HIMALI EXPORT P LTD | 尼泊尔 | $4 |
| 2026-04-17 | 打击乐器 | HIMALI EXPORT P LTD | 尼泊尔 | $60 |
| 2026-04-17 | 打击乐器 | HIMALI EXPORT P LTD | 尼泊尔 | $60 |
| 2026-04-17 | 打击乐器 | HIMALI EXPORT P LTD | 尼泊尔 | $240 |
| 2026-04-17 | 打击乐器 | HIMALI EXPORT P LTD | 尼泊尔 | $200 |