Tat Thanh Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 119 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Y Tế TấT THàNH
119
进口笔数
0
出口笔数
$6.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102598910 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN603HQGH |
| 成立日期 | 2008-01-03 |
| 联系地址 | số 82A Phố Yên Bình, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TẤT THÀNH |
| 企业英文名称 | TAT THANH MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 82A phố Yên Bình, Khu đô thị Văn Quán, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842439956682 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 902214 | 医用X射线设备 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 940290 | 医用家具 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 370199 | 非彩色摄影胶片 |
| 901811 | 心电图仪 |
| 901839 | 医用导管 |
| 903010 | 电离辐射检测仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 64 | $5.70M |
| 中国 | 41 | $498.5K |
| 匈牙利 | 9 | $69.8K |
| 西班牙 | 4 | $13.7K |
| 乌克兰 | 1 | $485 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Starmed | 斯里兰卡 | 24 | $3.07M | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| VITAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 16 | $2.11M | 人造纤维无纺布、其他医疗器具 |
| Triup International Corp. | 中国 | 11 | $329.3K | 医用家具、医用X射线设备 |
| Radisen Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $285.0K | X射线装置及零件、非彩色摄影胶片 |
| Yuil Trading Corporation | 韩国 | 4 | $118.1K | 医用家具、LED照明灯具 |
| Meditech Kft. | 匈牙利 | 8 | $64.1K | 心电图仪、其他医疗器具 |
| Jiangsu Youngcoln Medical Co., Ltd. | 中国 | 6 | $62.1K | 医用家具、贱金属脚轮 |
| Dongmun Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $43.7K | 医用X射线设备、X射线装置及零件 |
| Shenzhen Goldcare Meditech Co., Ltd. | 中国 | 8 | $17.8K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| CONTEC Medical Systems Co., Ltd. | 中国 | 6 | $6.7K | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
近期贸易明细
进口(共 119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 第90章仪器零件 | VITAL TECHNOLOGY CO LTD | 韩国 | $2.8K |
| 2026-04-27 | 第90章仪器零件 | VITAL TECHNOLOGY CO LTD | 韩国 | $7.3K |
| 2026-04-27 | 第90章仪器零件 | VITAL TECHNOLOGY CO LTD | 韩国 | $38.5K |
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | VITAL TECHNOLOGY CO LTD | 韩国 | $75.0K |
| 2026-04-27 | 第90章仪器零件 | VITAL TECHNOLOGY CO LTD | 韩国 | $7.3K |
| 2026-04-27 | 第90章仪器零件 | VITAL TECHNOLOGY CO LTD | 韩国 | $7.3K |
| 2026-04-27 | 第90章仪器零件 | VITAL TECHNOLOGY CO LTD | 韩国 | $2.8K |
| 2026-04-27 | 第90章仪器零件 | VITAL TECHNOLOGY CO LTD | 韩国 | $38.5K |
| 2026-04-27 | 第90章仪器零件 | VITAL TECHNOLOGY CO LTD | 韩国 | $7.3K |
| 2026-04-27 | 第90章仪器零件 | VITAL TECHNOLOGY CO LTD | 韩国 | $2.8K |