BLUE SKY FREIGHT CO LTD
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậN CHUYểN BầU TRờI XANH
23
进口笔数
0
出口笔数
$335.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-22
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603475055 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYUXMG48 |
| 成立日期 | 2017-07-06 |
| 联系地址 | Trung tâm Dịch vụ KCN Amata, đường Amata, KCN Amata, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN CHUYỂN BẦU TRỜI XANH |
| 企业英文名称 | BLUE SKY FREIGHT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | R47 Đường D4, KP Vinh Thạnh, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu công nghiệp Khu công nghiệp Amata 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 电话 | 02513936999 |
| 邮箱 | blueskyfreight.coltd@gmail.com |
| 传真 | 02513936555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 15 | $271.6K |
| 韩国 | 2 | $38.7K |
| 中国台湾 | 4 | $16.4K |
| 美国 | 2 | $9.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAKURA LLC | 日本 | 13 | $258.1K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| COMUS CO.,LTD | 韩国 | 2 | $38.7K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| SAKURA LLC | 中国台湾 | 4 | $16.4K | 其他护肤品 |
| 37C Co., Ltd. | 日本 | 2 | $13.5K | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| SAKURA LLC | 美国 | 2 | $9.2K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-22 | 其他护肤品 | SAKURA LLC | 日本 | $6.0K |
| 2025-10-22 | 其他护肤品 | SAKURA LLC | 日本 | $6.0K |
| 2025-09-25 | 其他护肤品 | SAKURA LLC | 日本 | $34.2K |
| 2025-09-04 | 皮肤清洁剂 | SAKURA LLC | 日本 | $12.9K |
| 2025-09-04 | 皮肤清洁剂 | SAKURA LLC | 日本 | $12.4K |
| 2025-04-08 | 其他食品制剂 | SAKURA LLC | 美国 | $4.2K |
| 2025-02-17 | 其他护肤品 | SAKURA LLC | 中国台湾 | $216 |
| 2025-02-17 | 其他护肤品 | SAKURA LLC | 中国台湾 | $1.5K |
| 2025-02-17 | 其他护肤品 | SAKURA LLC | 中国台湾 | $1.7K |
| 2024-12-16 | 其他护肤品 | SAKURA LLC | 中国台湾 | $324 |