Nam Giao Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 231 笔 · 主营 硝酸纤维素
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Nam Giao
231
进口笔数
26
出口笔数
$11.41M
进口金额
$72.0K
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-23
最近出口
5
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303062566 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRF7G5NR |
| 成立日期 | 2003-08-18 |
| 联系地址 | A7.09 Block A, Tòa nhà Sky Center, Số 5B Phổ Quang, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NAM GIAO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A7.09 Block A, Tòa nhà Sky Center, Số 5B Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842835474371 |
| 邮箱 | info@namgiaocorp.com |
| 传真 | +842835474370 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391220 | 硝酸纤维素 |
| 280700 | 硫酸 |
| 290110 | 饱和无环烃 |
| 292690 | 其他腈类化合物 |
| 290511 | 甲醇 |
| 290313 | 氯仿 |
| 291411 | 无环丙酮 |
| 280610 | 盐酸 |
| 290911 | 二乙醚 |
| 293211 | 四氢呋喃化合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291422 | 环己酮类 |
| 293211 | 四氢呋喃化合物 |
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
| 220710 | 高浓度乙醇 |
| 280120 | 碘 |
| 280610 | 盐酸 |
| 280700 | 硫酸 |
| 280920 | 磷酸类 |
| 284019 | 精制硼砂 |
| 291521 | 乙酸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 228 | $11.40M |
| 中国 | 3 | $13.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $31.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nobel NC Co., Ltd. | 泰国 | 73 | $4.76M | 硝酸纤维素、其他纤维素衍生物 |
| Nitro Chemical Industry Ltd. | 泰国 | 71 | $4.63M | 硝酸纤维素、聚合物基油漆 |
| RCI Labscan Ltd. | 泰国 | 66 | $1.50M | 其他腈类化合物、甲醇 |
| RCI LABSCAN LIMITED | 泰国 | 18 | $511.6K | 其他腈类化合物、甲醇 |
| Nanjing Lanya Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $13.4K | 其他有机无机化合物、其他无环酮 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Laos Alliance Pharmaceutical Group Co., Ltd. | 印度 | 1 | $22.5K | 高浓度乙醇 |
| Pandora Production Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $17.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $16.9K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Nissei Eco Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $14.9K | 增塑PVC混合物、聚丙烯聚合物 |
| Coherent Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $445 | 未装配光学元件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 231)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 硝酸纤维素 | Nitro Chemical Industry Ltd. | 泰国 | $89.3K |
| 2026-07-28 | 硝酸纤维素 | Nitro Chemical Industry Ltd. | 泰国 | $22.3K |
| 2026-07-28 | 硝酸纤维素 | Nitro Chemical Industry Ltd. | 泰国 | $13.4K |
| 2026-07-28 | 硝酸纤维素 | Nitro Chemical Industry Ltd. | 泰国 | $53.6K |
| 2026-07-23 | 硫酸 | RCI LABSCAN LIMITED | 泰国 | $7.6K |
| 2026-07-23 | 二乙醚 | RCI LABSCAN LIMITED | 泰国 | $8.8K |
| 2026-07-23 | 二乙醚 | RCI LABSCAN LIMITED | 泰国 | $9.8K |
| 2026-07-21 | 硝酸纤维素 | Nitro Chemical Industry Ltd. | 泰国 | $46.9K |
| 2026-07-21 | 硝酸纤维素 | Nitro Chemical Industry Ltd. | 泰国 | $5.6K |
| 2026-07-21 | 硝酸纤维素 | Nitro Chemical Industry Ltd. | 泰国 | $35.7K |
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-23 | 磷酸类 | Coherent Vietnam Co., Ltd. | — | $371 |
| 2026-07-23 | 磷酸类 | Coherent Vietnam Co., Ltd. | — | $74 |
| 2026-07-09 | 其他铜制品 | Pandora Production Vietnam Co., Ltd. | — | $734 |
| 2026-07-09 | 其他铜制品 | Pandora Production Vietnam Co., Ltd. | — | $2.9K |
| 2026-07-01 | 聚合物基油漆 | Pandora Production Vietnam Co., Ltd. | — | $2.9K |
| 2026-06-25 | 盐酸 | Pandora Production Vietnam Co., Ltd. | — | $234 |
| 2026-06-25 | 精制硼砂 | Pandora Production Vietnam Co., Ltd. | — | $274 |
| 2026-06-25 | 乙酸 | Pandora Production Vietnam Co., Ltd. | — | $15 |
| 2026-06-25 | 碘 | Pandora Production Vietnam Co., Ltd. | — | $114 |
| 2026-05-28 | 高浓度乙醇 | Laos Alliance Pharmaceutical Group Co., Ltd. | — | $22.5K |