Nam Giao Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 231 笔 · 主营 硝酸纤维素

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Nam Giao

231
进口笔数
26
出口笔数
$11.41M
进口金额
$72.0K
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-23
最近出口
5
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $907.1K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $78.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $141.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $336.1K · 7 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-01进口 $132.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $397.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $183.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $129.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $227.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $381.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $271.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $296.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $245.1K · 6 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-10进口 $121.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $104.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $263.1K · 6 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-01进口 $179.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $171.0K · 5 笔出口 $7.4K · 1 笔2025-03进口 $302.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $147.9K · 3 笔出口 $895 · 1 笔2025-05进口 $352.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $230.5K · 6 笔出口 $886 · 1 笔2025-07进口 $273.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $290.0K · 7 笔出口 $10.4K · 2 笔2025-09进口 $181.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $240.7K · 5 笔出口 $876 · 1 笔2025-11进口 $348.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $907.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $311.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $168.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $585.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $811.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $193.5K · 3 笔出口 $33.5K · 3 笔2026-06进口 $868.2K · 14 笔出口 $637 · 2 笔2026-07进口 $601.4K · 8 笔出口 $7.0K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $78.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $141.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $336.1K · 7 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-01进口 $132.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $397.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $183.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $129.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $227.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $381.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $271.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $296.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $245.1K · 6 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-10进口 $121.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $104.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $263.1K · 6 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-01进口 $179.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $171.0K · 5 笔出口 $7.4K · 1 笔2025-03进口 $302.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $147.9K · 3 笔出口 $895 · 1 笔2025-05进口 $352.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $230.5K · 6 笔出口 $886 · 1 笔2025-07进口 $273.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $290.0K · 7 笔出口 $10.4K · 2 笔2025-09进口 $181.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $240.7K · 5 笔出口 $876 · 1 笔2025-11进口 $348.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $907.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $311.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $168.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $585.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $811.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $193.5K · 3 笔出口 $33.5K · 3 笔2026-06进口 $868.2K · 14 笔出口 $637 · 2 笔2026-07进口 $601.4K · 8 笔出口 $7.0K · 3 笔

工商档案

企业注册号0303062566
企查查编码QVNRF7G5NR
成立日期2003-08-18
联系地址A7.09 Block A, Tòa nhà Sky Center, Số 5B Phổ Quang, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NAM GIAO
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址A7.09 Block A, Tòa nhà Sky Center, Số 5B Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842835474371
邮箱info@namgiaocorp.com
传真+842835474370
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391220硝酸纤维素
280700硫酸
290110饱和无环烃
292690其他腈类化合物
290511甲醇
290313氯仿
291411无环丙酮
280610盐酸
290911二乙醚
293211四氢呋喃化合物

出口

HS 编码产品
291422环己酮类
293211四氢呋喃化合物
290512丙醇和异丙醇
220710高浓度乙醇
280120碘
280610盐酸
280700硫酸
280920磷酸类
284019精制硼砂
291521乙酸

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国228$11.40M
中国3$13.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南19$31.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nobel NC Co., Ltd.泰国73$4.76M硝酸纤维素、其他纤维素衍生物
Nitro Chemical Industry Ltd.泰国71$4.63M硝酸纤维素、聚合物基油漆
RCI Labscan Ltd.泰国66$1.50M其他腈类化合物、甲醇
RCI LABSCAN LIMITED泰国18$511.6K其他腈类化合物、甲醇
Nanjing Lanya Chemical Co., Ltd.中国3$13.4K其他有机无机化合物、其他无环酮

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Laos Alliance Pharmaceutical Group Co., Ltd.印度1$22.5K高浓度乙醇
Pandora Production Vietnam Co., Ltd.越南5$17.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Texon Vietnam Co., Ltd.越南2$16.9K其他塑料制品、其他电路开关装置
Nissei Eco Vietnam Co., Ltd.越南17$14.9K增塑PVC混合物、聚丙烯聚合物
Coherent Vietnam Co., Ltd.越南1$445未装配光学元件、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 231)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30硝酸纤维素Nitro Chemical Industry Ltd.泰国$89.3K
2026-07-28硝酸纤维素Nitro Chemical Industry Ltd.泰国$22.3K
2026-07-28硝酸纤维素Nitro Chemical Industry Ltd.泰国$13.4K
2026-07-28硝酸纤维素Nitro Chemical Industry Ltd.泰国$53.6K
2026-07-23硫酸RCI LABSCAN LIMITED泰国$7.6K
2026-07-23二乙醚RCI LABSCAN LIMITED泰国$8.8K
2026-07-23二乙醚RCI LABSCAN LIMITED泰国$9.8K
2026-07-21硝酸纤维素Nitro Chemical Industry Ltd.泰国$46.9K
2026-07-21硝酸纤维素Nitro Chemical Industry Ltd.泰国$5.6K
2026-07-21硝酸纤维素Nitro Chemical Industry Ltd.泰国$35.7K

出口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-23磷酸类Coherent Vietnam Co., Ltd.—$371
2026-07-23磷酸类Coherent Vietnam Co., Ltd.—$74
2026-07-09其他铜制品Pandora Production Vietnam Co., Ltd.—$734
2026-07-09其他铜制品Pandora Production Vietnam Co., Ltd.—$2.9K
2026-07-01聚合物基油漆Pandora Production Vietnam Co., Ltd.—$2.9K
2026-06-25盐酸Pandora Production Vietnam Co., Ltd.—$234
2026-06-25精制硼砂Pandora Production Vietnam Co., Ltd.—$274
2026-06-25乙酸Pandora Production Vietnam Co., Ltd.—$15
2026-06-25碘Pandora Production Vietnam Co., Ltd.—$114
2026-05-28高浓度乙醇Laos Alliance Pharmaceutical Group Co., Ltd.—$22.5K

相关企业 · 同类产品

Nam Giao Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →