Minh Quang Agricultural Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 鲜洋葱青葱

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH XNK NôNG SảN MINH QUANG

78
进口笔数
0
出口笔数
$383.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-23
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $107.6K20212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $59.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $78.3K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $107.6K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $72.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $53.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $59.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $78.3K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $107.6K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $72.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $53.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4900897774
企查查编码QVNBY0STXC
成立日期2023-09-25
联系地址Số 205, Đường Trục Chính, Xã Tân Thanh, Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XNK NÔNG SẢN MINH QUANG
企业英文名称MINH QUANG AGRICULTURAL XNK COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Bản Cáu, Xã Thụy Hùng, Lạng Sơn
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84818954698
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
070310鲜洋葱青葱
080521柑橘
070610胡萝卜和萝卜
611030化纤针织服装
080810鲜苹果
071290混合蔬菜
081070鲜柿子
081090其他鲜果
070190鲜马铃薯
080719鲜甜瓜(西瓜除外)

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国78$383.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Shengyu Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国38$132.4K柑橘、鲜洋葱青葱
Dongxing Chunlian Import & Export Trade Co., Ltd.中国4$87.8K阀门龙头、车辆悬挂零件
Guangxi Shunbainong International Trade Co., Ltd.中国16$72.2K鲜洋葱青葱、混合蔬菜
Guangxi Tengda International Trade Co., Ltd.中国17$53.1K其他塑料制品、塑料家用制品
Guangxi Pingxiang Yiteng Import & Export Trade Co., Ltd.中国3$38.2K其他餐桌厨房玻璃器皿、瓷餐具

近期贸易明细

进口(共 78)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-23化纤针织服装GUANGXI PINGXIANG YITENG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$3.6K
2024-09-23化纤针织服装GUANGXI PINGXIANG YITENG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$3.6K
2024-09-23化纤针织服装GUANGXI PINGXIANG YITENG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$6.4K
2024-09-20化纤针织服装DONGXING CHUNLIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.4K
2024-09-20化纤针织服装DONGXING CHUNLIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$13.4K
2024-09-20化纤针织服装DONGXING CHUNLIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$7.5K
2024-09-16化纤针织服装DONGXING CHUNLIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$6
2024-09-16化纤针织服装DONGXING CHUNLIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$7.6K
2024-09-16化纤针织服装DONGXING CHUNLIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$4.3K
2024-09-16化纤针织服装DONGXING CHUNLIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$5.5K

相关企业 · 同类产品

Minh Quang Agricultural Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →