Gia Hung Trading Import Export & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 玻璃珠及仿制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI Và DịCH Vụ GIA HưNG
10
进口笔数
0
出口笔数
$321.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-10
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108458772 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHG2WRAE |
| 成立日期 | 2018-10-05 |
| 联系地址 | xóm Hoa Thám, Xã La Phù, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GIA HƯNG |
| 企业英文名称 | GIA HUNG TRADING IMPORT - EXPORT AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | xóm Hoa Thám, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 电话 | +84961133133 |
| 邮箱 | tamttt@ttltax.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701810 | 玻璃珠及仿制品 |
| 120600 | 葵花籽 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $321.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inner Mongolia Songxin Agricultural Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 3 | $150.2K | 葵花籽 |
| Inner Mongolia Dingnong Agricultural Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $89.5K | 其他含油籽仁、带壳核桃 |
| Yantai Chenguang Metals, Minerals & Machinery Co., Ltd. | 中国 | 6 | $81.9K | 玻璃珠及仿制品、未加工玻璃球 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-10 | 玻璃珠及仿制品 | YANTAI CHENGUANG METALS,MINERALS & MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $11.1K |
| 2024-05-22 | 玻璃珠及仿制品 | YANTAI CHENGUANG METALS,MINERALS & MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-05-22 | 玻璃珠及仿制品 | YANTAI CHENGUANG METALS,MINERALS & MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $6.8K |
| 2024-05-22 | 玻璃珠及仿制品 | YANTAI CHENGUANG METALS MINERALS & MACHINERY CO. LTD. | 中国 | $2.8K |
| 2024-05-08 | 玻璃珠及仿制品 | YANTAI CHENGUANG METALS,MINERALS & MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $12.5K |
| 2024-01-15 | 其他含油籽仁 | INNER MONGOLIA DINGNONG AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $89.5K |
| 2024-01-14 | 葵花籽 | INNER MONGOLIA SONGXIN AGRICULTURAL TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $42.4K |
| 2023-12-13 | 葵花籽 | INNER MONGOLIA SONGXIN AGRICULTURAL TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $42.7K |
| 2023-12-04 | 玻璃珠及仿制品 | YANTAI CHENGUANG METALS,MINERALS & MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-12-04 | 玻璃珠及仿制品 | YANTAI CHENGUANG METALS,MINERALS & MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $7.5K |