Hufami Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 其他粟米

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HUFAMI

47
进口笔数
0
出口笔数
$787.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-13
最近进口
最近出口
23
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $100.2K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $75.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $65.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $100.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $23.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $41.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $32.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $48.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $16.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $58.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $34.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $19.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $75.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $65.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $100.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $23.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $41.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $32.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $48.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $16.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $58.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $34.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $19.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1101885625
企查查编码QVN3H6PYU3
成立日期2018-06-21
联系地址Thửa số 818, Đường Trường Bình-Phước Lâm, ấp Kế Mỹ, Xã Mỹ Lộc, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HUFAMI
企业英文名称HUFAMI COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa số 818, Đường Trường Bình-Phước Lâm, ấp Kế Mỹ, Xã Mỹ Lộc, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+84906789160
邮箱tktiengiang@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100829其他粟米
230990猫狗饲料
100590其他玉米
120600葵花籽
681599其他石制品
250810粘土及膨润土
120760红花籽
071310脱荚干豌豆
100830金丝雀种子
392690其他塑料制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿根廷12$200.5K
意大利8$198.8K
乌克兰9$147.5K
俄罗斯5$110.0K
加拿大2$44.3K
中国7$36.2K
美国2$26.3K
比利时1$15.4K
巴西1$8.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
cb19fe7ca4cdef4e6e7b9c77c4b01dd66$180.2K
Springhaus LLC阿根廷8$126.0K葵花籽、玉米种子
Linkor Trade FZE阿联酋5$77.8K脱荚干豌豆、低芥酸油菜籽
Akanyildiz Gida San. ve Tic. Ltd. Sti.俄罗斯3$52.2K其他粟米、红花籽
AGT Foods加拿大2$44.3K脱荚干豌豆、去壳扁豆
Fenix SG Pte. Ltd.新加坡2$39.8K干绿豆、燕麦片
SKE Midwestern, Inc.美国2$26.3K其他粟米
2GR S.r.l.意大利2$18.5K其他塑料制品、钢铁丝制品
Guangzhou Yiocai International Trading Co., Ltd.中国2$12.2K粘土及膨润土
Hangzhou Fuyang Zhiyi Technology Co., Ltd.中国2$9.7K其他石制品、涂层钢板

近期贸易明细

进口(共 47)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-13葵花籽FENIX SG PTE LTD阿根廷$19.9K
2025-12-30猫狗饲料MANITOBA S R L意大利$2.8K
2025-12-30猫狗饲料MANITOBA S R L意大利$4.8K
2025-12-30猫狗饲料MANITOBA S R L意大利$10.7K
2025-12-30猫狗饲料MANITOBA S R L意大利$1.2K
2025-12-30其他石制品MANITOBA S R L意大利$1.4K
2025-12-30猫狗饲料MANITOBA S R L意大利$2.6K
2025-12-30猫狗饲料MANITOBA S R L意大利$3.3K
2025-12-30猫狗饲料MANITOBA S R L意大利$1.1K
2025-12-30猫狗饲料MANITOBA S R L意大利$6.2K

相关企业 · 同类产品

Hufami Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →