Hufami Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 其他粟米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HUFAMI
47
进口笔数
0
出口笔数
$787.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-13
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101885625 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3H6PYU3 |
| 成立日期 | 2018-06-21 |
| 联系地址 | Thửa số 818, Đường Trường Bình-Phước Lâm, ấp Kế Mỹ, Xã Mỹ Lộc, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HUFAMI |
| 企业英文名称 | HUFAMI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa số 818, Đường Trường Bình-Phước Lâm, ấp Kế Mỹ, Xã Mỹ Lộc, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84906789160 |
| 邮箱 | tktiengiang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100829 | 其他粟米 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 120600 | 葵花籽 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 120760 | 红花籽 |
| 071310 | 脱荚干豌豆 |
| 100830 | 金丝雀种子 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 12 | $200.5K |
| 意大利 | 8 | $198.8K |
| 乌克兰 | 9 | $147.5K |
| 俄罗斯 | 5 | $110.0K |
| 加拿大 | 2 | $44.3K |
| 中国 | 7 | $36.2K |
| 美国 | 2 | $26.3K |
| 比利时 | 1 | $15.4K |
| 巴西 | 1 | $8.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| cb19fe7ca4cdef4e6e7b9c77c4b01dd6 | 6 | $180.2K | ||
| Springhaus LLC | 阿根廷 | 8 | $126.0K | 葵花籽、玉米种子 |
| Linkor Trade FZE | 阿联酋 | 5 | $77.8K | 脱荚干豌豆、低芥酸油菜籽 |
| Akanyildiz Gida San. ve Tic. Ltd. Sti. | 俄罗斯 | 3 | $52.2K | 其他粟米、红花籽 |
| AGT Foods | 加拿大 | 2 | $44.3K | 脱荚干豌豆、去壳扁豆 |
| Fenix SG Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $39.8K | 干绿豆、燕麦片 |
| SKE Midwestern, Inc. | 美国 | 2 | $26.3K | 其他粟米 |
| 2GR S.r.l. | 意大利 | 2 | $18.5K | 其他塑料制品、钢铁丝制品 |
| Guangzhou Yiocai International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.2K | 粘土及膨润土 |
| Hangzhou Fuyang Zhiyi Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.7K | 其他石制品、涂层钢板 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-13 | 葵花籽 | FENIX SG PTE LTD | 阿根廷 | $19.9K |
| 2025-12-30 | 猫狗饲料 | MANITOBA S R L | 意大利 | $2.8K |
| 2025-12-30 | 猫狗饲料 | MANITOBA S R L | 意大利 | $4.8K |
| 2025-12-30 | 猫狗饲料 | MANITOBA S R L | 意大利 | $10.7K |
| 2025-12-30 | 猫狗饲料 | MANITOBA S R L | 意大利 | $1.2K |
| 2025-12-30 | 其他石制品 | MANITOBA S R L | 意大利 | $1.4K |
| 2025-12-30 | 猫狗饲料 | MANITOBA S R L | 意大利 | $2.6K |
| 2025-12-30 | 猫狗饲料 | MANITOBA S R L | 意大利 | $3.3K |
| 2025-12-30 | 猫狗饲料 | MANITOBA S R L | 意大利 | $1.1K |
| 2025-12-30 | 猫狗饲料 | MANITOBA S R L | 意大利 | $6.2K |