Viet Nam Industrial Bamboo Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 其他木制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tre Công Nghiệp Việt Nam
3
进口笔数
22
出口笔数
$56.3K
进口金额
$1.28M
出口金额
2025-12-26
最近进口
2026-04-24
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106147771 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ3WYPR9 |
| 成立日期 | 2013-04-09 |
| 联系地址 | Cụm Công Nghiệp Trung Hạ, Xã Trung Hạ, Huyện Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRE CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM INDUSTRIAL BAMBOO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm Công Nghiệp Trung Hạ, Xã Trung Hạ, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 电话 | +84978425575 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441210 | 竹胶合板 |
| 442191 | 竹制木制品 |
| 442199 | 其他木制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442199 | 其他木制品 |
| 442191 | 竹制木制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $34.5K |
| 越南 | 1 | $21.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 18 | $1.28M |
| 美国 | 4 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Crocodile Products Inc. | 越南 | 1 | $21.8K | 其他木制品 |
| Fujian Tenghong Bamboo Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.8K | 竹胶合板 |
| Jianou Zhu Teng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.6K | 竹胶合板、竹制木制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Crocodile Products Inc. | 加拿大 | 21 | $1.28M | 其他木制品、竹制木制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 竹制木制品 | JIAN OU ZHU TENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $33 |
| 2025-12-26 | 竹制木制品 | JIAN OU ZHU TENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $15.6K |
| 2025-12-26 | 竹制木制品 | JIAN OU ZHU TENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $21 |
| 2025-07-11 | 竹胶合板 | FUJIAN TENGHONG BAMBOO INDUSTRY CO LTD | 中国 | $20 |
| 2025-07-11 | 竹胶合板 | FUJIAN TENGHONG BAMBOO INDUSTRY CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2025-07-11 | 竹胶合板 | FUJIAN TENGHONG BAMBOO INDUSTRY CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2025-07-11 | 竹胶合板 | FUJIAN TENGHONG BAMBOO INDUSTRY CO LTD | 中国 | $18 |
| 2023-03-07 | 其他木制品 | CROCODILE PRODUCTS INC. | 越南 | $21.8K |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他木制品 | CROCODILE PRODUCTS INC | 加拿大 | $90.8K |
| 2026-04-15 | WOOD ACCESS MAT (4267X2438X111MM) | Crocodile Products Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-04-15 | WOOD ACCESS MAT (4267X2438X111MM) | Crocodile Products Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-04-15 | WOOD ACCESS MAT (4267X2438X111MM) | Crocodile Products Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-04-15 | WOOD ACCESS MAT (4267X2438X111MM) | Crocodile Products Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-04-15 | WOOD ACCESS MAT (4267X2438X111MM) | Crocodile Products Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-04-15 | WOOD ACCESS MAT (4267X2438X111MM) | Crocodile Products Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-04-11 | 其他木制品 | Crocodile Products Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-04-11 | 其他木制品 | Crocodile Products Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-04-10 | 其他木制品 | CROCODILE PRODUCTS INC | 加拿大 | $20.9K |