Viet Nam Industrial Bamboo Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 其他木制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Tre Công Nghiệp Việt Nam

3
进口笔数
22
出口笔数
$56.3K
进口金额
$1.28M
出口金额
2025-12-26
最近进口
2026-04-24
最近出口
3
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $231.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $78.7K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $174.9K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $231.1K · 2 笔2025-12进口 $15.6K · 1 笔出口 $85.5K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $97.4K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $78.5K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $223.3K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $78.7K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $174.9K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $231.1K · 2 笔2025-12进口 $15.6K · 1 笔出口 $85.5K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $97.4K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $78.5K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $223.3K · 5 笔

工商档案

企业注册号0106147771
企查查编码QVNQ3WYPR9
成立日期2013-04-09
联系地址Cụm Công Nghiệp Trung Hạ, Xã Trung Hạ, Huyện Quan Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TRE CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM INDUSTRIAL BAMBOO JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Cụm Công Nghiệp Trung Hạ, Xã Trung Hạ, Thanh Hóa
经营范围2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi
电话+84978425575
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
441210竹胶合板
442191竹制木制品
442199其他木制品

出口

HS 编码产品
442199其他木制品
442191竹制木制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$34.5K
越南1$21.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大18$1.28M
美国4$0

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Crocodile Products Inc.越南1$21.8K其他木制品
Fujian Tenghong Bamboo Industry Co., Ltd.中国1$18.8K竹胶合板
Jianou Zhu Teng Import & Export Trading Co., Ltd.中国1$15.6K竹胶合板、竹制木制品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Crocodile Products Inc.加拿大21$1.28M其他木制品、竹制木制品

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-26竹制木制品JIAN OU ZHU TENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$33
2025-12-26竹制木制品JIAN OU ZHU TENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$15.6K
2025-12-26竹制木制品JIAN OU ZHU TENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$21
2025-07-11竹胶合板FUJIAN TENGHONG BAMBOO INDUSTRY CO LTD中国$20
2025-07-11竹胶合板FUJIAN TENGHONG BAMBOO INDUSTRY CO LTD中国$5.9K
2025-07-11竹胶合板FUJIAN TENGHONG BAMBOO INDUSTRY CO LTD中国$12.9K
2025-07-11竹胶合板FUJIAN TENGHONG BAMBOO INDUSTRY CO LTD中国$18
2023-03-07其他木制品CROCODILE PRODUCTS INC.越南$21.8K

出口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他木制品CROCODILE PRODUCTS INC加拿大$90.8K
2026-04-15WOOD ACCESS MAT (4267X2438X111MM)Crocodile Products Inc.美国$0
2026-04-15WOOD ACCESS MAT (4267X2438X111MM)Crocodile Products Inc.美国$0
2026-04-15WOOD ACCESS MAT (4267X2438X111MM)Crocodile Products Inc.美国$0
2026-04-15WOOD ACCESS MAT (4267X2438X111MM)Crocodile Products Inc.美国$0
2026-04-15WOOD ACCESS MAT (4267X2438X111MM)Crocodile Products Inc.美国$0
2026-04-15WOOD ACCESS MAT (4267X2438X111MM)Crocodile Products Inc.美国$0
2026-04-11其他木制品Crocodile Products Inc.美国$0
2026-04-11其他木制品Crocodile Products Inc.美国$0
2026-04-10其他木制品CROCODILE PRODUCTS INC加拿大$20.9K

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Industrial Bamboo Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →