PT MODULAR CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 机床零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PT MODULAR
4
进口笔数
0
出口笔数
$4.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-07
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314960360 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ4S3UVS |
| 成立日期 | 2018-04-02 |
| 联系地址 | Cao ốc Hưng Phát, 928 Lê Văn Lương, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PT MODULAR |
| 企业英文名称 | PT MODULAR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cao ốc Hưng Phát, 928 Lê Văn Lương, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | 02822537346 |
| 邮箱 | info@ptmodulars.com |
| 传真 | 02822537347 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846694 | 机床零件 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 820590 | 其他手工工具 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 2 | $2.7K |
| 德国 | 1 | $613 |
| 中国台湾 | 2 | $549 |
| 美国 | 1 | $547 |
| 法国 | 1 | $202 |
| 澳大利亚 | 2 | $122 |
| 捷克 | 1 | $104 |
| 日本 | 1 | $75 |
| 中国 | 1 | $37 |
| 韩国 | 1 | $14 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FRAMECAD LTD | 新西兰 | 3 | $4.8K | 机床零件、阀门龙头 |
| FRAMECAD SOLUTIONS (AUSTRALIA) PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $104 | 黑色印刷墨水、自攻螺钉 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-07 | 其他钢铁制品 | FRAMECAD LTD | 捷克 | $104 |
| 2024-10-07 | 手动螺丝刀 | FRAMECAD LTD | 中国台湾 | $120 |
| 2024-10-07 | 钢铁螺钉螺栓 | FRAMECAD LTD | 中国台湾 | $400 |
| 2024-07-16 | 轴承零件 | FRAMECAD LTD | 韩国 | $14 |
| 2024-07-16 | 机床零件 | FRAMECAD LTD | 新西兰 | $774 |
| 2024-07-11 | 非黑印刷油墨 | FRAMECAD SOLUTIONS (AUSTRALIA) PTY LTD | 澳大利亚 | $104 |
| 2024-07-01 | 带接头绝缘电线 | FRAMECAD LTD | 德国 | $288 |
| 2024-07-01 | 其他手工工具 | FRAMECAD LTD | 新西兰 | $198 |
| 2024-07-01 | 机床零件 | FRAMECAD LTD | 日本 | $20 |
| 2024-07-01 | 滚珠轴承 | FRAMECAD LTD | 泰国 | $14 |