T&T Technical Science Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 非液体温度计
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị KHOA HọC Kỹ THUậT T&T
41
进口笔数
1
出口笔数
$68.3K
进口金额
$1.5K
出口金额
2026-04-08
最近进口
2026-04-01
最近出口
13
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316899489 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA9HVT9V |
| 成立日期 | 2021-06-08 |
| 联系地址 | 392/1 Nguyễn Duy Dương, Phường 09, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT T&T |
| 企业英文名称 | T&T TECHNICAL SCIENCE EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 392/1 Nguyễn Duy Dương, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với nghành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1077 - Sản xuất cà phê 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84932998055 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902519 | 非液体温度计 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 390890 | 其他聚酰胺 |
| 701710 | 实验室石英器皿 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392350 | 塑料封口件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 17 | $16.8K |
| 加拿大 | 5 | $15.9K |
| 中国 | 12 | $14.2K |
| 菲律宾 | 1 | $7.0K |
| 英国 | 2 | $6.9K |
| 美国 | 5 | $2.8K |
| 奥地利 | 1 | $2.5K |
| 法国 | 1 | $2.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alpha Mach | 加拿大 | 6 | $18.2K | 非液体温度计、其他半导体介质 |
| Proges Plus | 法国 | 2 | $9.2K | 组合测量仪器、测量仪器 |
| Top Syringe Manufacturing Co. Pvt. Ltd. | 印度 | 7 | $7.3K | 注射器、其他实验室玻璃器皿 |
| Top Syringe Mfg. Co. Pvt. Ltd. | 印度 | 9 | $6.9K | 气体烟雾分析仪、注射器 |
| PG INSTRUMENTS LIMITED | 2 | $6.9K | 光学分光仪、切片机零件 | |
| Wenzhou Maikai Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.5K | 其他实验室玻璃器皿、塑料封口件 |
| Acez Instruments Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $4.3K | 非液体温度计、液体气体测量仪 |
| DDMETER Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.6K | 非液体温度计、分析仪器 |
| Chargen Life Sciences LLP | 印度 | 1 | $2.6K | 980200、其他诊断试剂 |
| Shanghai Jiuran Instrument Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.6K | 真空泵、材料测试机零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eclat Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 非棉针织背心、服装零件 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 分析仪器 | Greensenselab | 奥地利 | $1.3K |
| 2026-04-08 | 分析仪器 | Greensenselab | 奥地利 | $1.3K |
| 2026-03-28 | 其他实验室玻璃器皿 | PG INSTRUMENTS LIMITED | 英国 | $10 |
| 2026-03-28 | 卤钨灯 | PG INSTRUMENTS LIMITED | 英国 | $40 |
| 2026-03-12 | 卤钨灯 | PG INSTRUMENTS LIMITED | 英国 | $130 |
| 2026-03-12 | 卤钨灯 | PG INSTRUMENTS LIMITED | 英国 | $160 |
| 2026-03-12 | 其他实验室玻璃器皿 | PG INSTRUMENTS LIMITED | 英国 | $320 |
| 2026-03-12 | 光学分光仪 | PG INSTRUMENTS LIMITED | 英国 | $6.2K |
| 2026-01-13 | 其他实验室玻璃器皿 | Top Syringe Manufacturing Co. Pvt. Ltd. | 印度 | $34 |
| 2026-01-13 | 其他实验室玻璃器皿 | Top Syringe Manufacturing Co. Pvt. Ltd. | 印度 | $450 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他工业用纺织品 | CONG TY TNHH DET MAY ECLAT VIET NAM | 越南 | $1.5K |