Hai Binh One Member Limited Liability Company
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 发动机泵
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một thành viên Hải Bình
15
进口笔数
0
出口笔数
$599.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-23
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1800278817 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9SNFWPM |
| 成立日期 | 2010-09-17 |
| 联系地址 | 36 Lê Hồng Phong, Phường Bình Thủy, Quận Bình Thuỷ, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HẢI BÌNH |
| 企业英文名称 | HAI BINH ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 36 Lê Hồng Phong, Phường Bình Thủy, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| 电话 | 02923841708 |
| 邮箱 | ctyhaibinh55@gmail.com |
| 传真 | 02923841708 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 4,356.15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841330 | 发动机泵 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 722220 | 不锈钢棒材 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 841440 | 牵引式空压机 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841460 | 通风罩 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $218.7K |
| 西班牙 | 2 | $90.0K |
| 日本 | 1 | $70.5K |
| 印度 | 1 | $62.1K |
| 波兰 | 1 | $60.7K |
| 中国 | 4 | $58.3K |
| 英国 | 1 | $29.7K |
| 荷兰 | 1 | $9.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JV Corp Orate Services Pte. Ltd. | 韩国 | 2 | $118.3K | 1000伏以下插头插座、绝缘电线 |
| Westfalia Global Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $91.8K | 船用推进器、静止变流器 |
| C&H Industrial Corporation | 西班牙 | 2 | $90.0K | 其他离心泵、发动机泵 |
| Metro Success Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $76.7K | 75-375千伏安柴油发电机、船用柴油机 |
| C&H Industrial Corporation | 日本 | 1 | $70.5K | 窗式/壁挂空调、电气信号装置 |
| C&H Industrial Corporation | 波兰 | 1 | $60.7K | 其他风扇、滚珠轴承 |
| C&H Industrial Corporation | 中国 | 3 | $56.9K | 液体过滤机械、水净化机械 |
| C&H Industrial Corporation | 韩国 | 1 | $23.8K | 止回阀、阀门龙头 |
| C&H Industrial Corporation | 荷兰 | 1 | $9.0K | 其他气泵、其他功能机器 |
| JV Corp Orate Services Pte. Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 非LED电灯装置、便携式电灯 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-23 | 其他离心泵 | C & H INDUSTRIAL CORP ORATION | 西班牙 | $2.8K |
| 2024-05-23 | 其他离心泵 | C & H INDUSTRIAL CORP ORATION | 西班牙 | $2.6K |
| 2024-05-23 | 其他离心泵 | C & H INDUSTRIAL CORP ORATION | 西班牙 | $3.0K |
| 2024-05-23 | 其他离心泵 | C & H INDUSTRIAL CORP ORATION | 西班牙 | $5.0K |
| 2024-05-23 | 其他离心泵 | C & H INDUSTRIAL CORP ORATION | 西班牙 | $4.6K |
| 2024-05-23 | 其他离心泵 | C & H INDUSTRIAL CORP ORATION | 西班牙 | $5.5K |
| 2024-05-23 | 发动机泵 | C & H INDUSTRIAL CORP ORATION | 西班牙 | $11.3K |
| 2024-05-23 | 发动机泵 | C & H INDUSTRIAL CORP ORATION | 西班牙 | $2.5K |
| 2024-05-23 | 其他离心泵 | C & H INDUSTRIAL CORP ORATION | 西班牙 | $5.0K |
| 2024-05-23 | 其他离心泵 | C & H INDUSTRIAL CORP ORATION | 西班牙 | $2.8K |