Nhan Hoa Mother & Baby Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 其他寝具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Mẹ Và Bé NHâN HòA
87
进口笔数
0
出口笔数
$1.21M
进口金额
$0
出口金额
2024-11-29
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316958374 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM301AS4 |
| 成立日期 | 2021-09-15 |
| 联系地址 | 53 Đường 37, KĐT Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MẸ VÀ BÉ NHÂN HÒA |
| 企业英文名称 | NHAN HOA MOTHER AND BABY TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 53 Đường 37, KĐT Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với nghành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | +84344283994 |
| 邮箱 | cpa.hieunt07@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940490 | 其他寝具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 871500 | 婴儿车 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 940521 | LED照明灯具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 87 | $1.21M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Galaxy Ocean International Ltd. | 中国 | 44 | $677.5K | 婴儿车、金属框架座椅 |
| Shucheng County Yuandong Trading Co., Ltd. | 中国 | 35 | $417.7K | 卧室木家具、其他材料床垫 |
| Hubei Vickybaby Child Products Co., Ltd. | 中国 | 4 | $42.5K | 婴儿车、玩具模型 |
| Meidile (Ningbo) Mother & Infant Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.7K | 其他泵和提升机、其他医疗器具 |
| Hubei Tianrui Tiancheng Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.1K | 婴儿车、玩具模型 |
| Shenzhen GBC United Enterprises Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.9K | 玩具模型、婴儿车 |
近期贸易明细
进口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-29 | 其他座椅 | GALAXY OCEAN INTERNATIONAL LTD | 中国 | $14.0K |
| 2024-10-15 | 婴儿车 | HUBEI TIANRUI TIANCHENG INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2024-10-15 | 婴儿车 | HUBEI TIANRUI TIANCHENG INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $13.1K |
| 2024-10-15 | 婴儿车 | HUBEI TIANRUI TIANCHENG INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2024-10-15 | 婴儿车 | HUBEI TIANRUI TIANCHENG INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-10-10 | LED照明灯具 | GALAXY OCEAN INTERNATIONAL LTD | 中国 | $900 |
| 2024-10-10 | 婴儿车 | GALAXY OCEAN INTERNATIONAL LTD | 中国 | $10.0K |
| 2024-10-07 | 其他医疗器具 | GALAXY OCEAN INTERNATIONAL LTD | 中国 | $15.5K |
| 2024-10-07 | 其他医疗器具 | GALAXY OCEAN INTERNATIONAL LTD | 中国 | $16.2K |
| 2024-09-09 | 金属框架座椅 | SHENZHEN GBC UNITED ENTERPRISES CO LTD | 中国 | $8.7K |