AGC Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 非磁带视频设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AGC
55
进口笔数
9
出口笔数
$6.89M
进口金额
$114.3K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-01-23
最近出口
24
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101838856 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN5VH8YK |
| 成立日期 | 2005-12-08 |
| 联系地址 | Số 5, ngõ 165 Thái Hà, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AGC |
| 企业英文名称 | agc company limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 111 Láng Hạ, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đủ yêu cầu và điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | 02435147462 |
| 传真 | 5147463 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 902990 | 仪表计数器零件 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 902219 | 非医用X射线设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 851762 | 通信设备 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 851718 | 其他电话机 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 13 | $1.57M |
| 意大利 | 5 | $1.45M |
| 菲律宾 | 1 | $539.1K |
| 中国 | 10 | $421.1K |
| 印度 | 4 | $415.1K |
| 中国台湾 | 2 | $406.8K |
| 马来西亚 | 6 | $339.8K |
| 澳大利亚 | 1 | $328.3K |
| 奥地利 | 5 | $312.0K |
| 泰国 | 2 | $307.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 7 | $108.6K |
| 中国香港 | 1 | $4.0K |
| 以色列 | 1 | $1.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sing Global Trade Pte. Ltd. | 新加坡 | 20 | $2.88M | 通信设备、其他电视摄像机 |
| Fluxcon Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.44M | 通信设备、通信设备零件 |
| Specialised Products | 新加坡 | 3 | $1.05M | 通信设备、通信设备零件 |
| SING GLOBAL TRADE PTE LTD | 新加坡 | 1 | $981.5K | 其他功能机器、数据处理机 |
| Fluxcon Ltd. | 阿联酋 | 1 | $278.7K | 多功能打印复印机、非磁带视频设备 |
| Veilux Inc. | 美国 | 7 | $73.9K | 非磁带视频设备、电视/数码相机 |
| Frauscher Sensor Technology India Private Ltd. | 印度 | 2 | $32.2K | 铁路信号设备、交通控制零件 |
| Gilardoni S.p.A. a Socio Unico | 意大利 | 1 | $30.3K | X射线装置及零件、非医用X射线设备 |
| Fluxcon Ltd. | 中国 | 3 | $17.3K | 通信设备、通信设备零件 |
| XTEND TECHNOLOGIES PTE. LTD. | 新加坡 | 2 | $6.7K | 其他录音设备、其他半导体介质 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fluxcon Ltd. | 新加坡 | 3 | $37.4K | 10公斤以下便携电脑、存储单元 |
| Air Market Logistics (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $24.5K | 抗生素药品、前列腺素衍生物 |
| Sing Global Trade Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $20.7K | 通信设备、通信设备零件 |
| Scitex Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $19.6K | 通信设备零件、其他电话机 |
| Specialised Products | 新加坡 | 1 | $8.1K | 通信设备、存储单元 |
| Fluxcon Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 铁路配件及信号设备 | SING GLOBAL TRADE PTE LTD | 意大利 | $490.7K |
| 2026-04-20 | 铁路配件及信号设备 | SING GLOBAL TRADE PTE LTD | 意大利 | $490.7K |
| 2026-04-19 | 电力控制板 | Sing Global Trade Pte Ltd | 意大利 | $7.2K |
| 2026-04-19 | 电力控制板 | Sing Global Trade Pte Ltd | 意大利 | $7.2K |
| 2026-04-01 | 通信设备零件 | FLUXCON LTD | 美国 | $3.3K |
| 2026-04-01 | 通信设备零件 | FLUXCON LTD | 美国 | $3.3K |
| 2026-03-30 | 非医用X射线设备 | Gilardoni S.p.A. a Socio Unico | 意大利 | $30.3K |
| 2026-03-19 | 通信设备零件 | FLUXCON LTD | 中国 | $448 |
| 2026-02-26 | 通信设备零件 | SHENZHEN XUNWEI COMMUNICATION TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $700 |
| 2026-02-03 | 其他电气设备 | DETECTNOLOGY UK LTD | 英国 | $15.8K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 电力控制板 | FLUXCON LTD | 中国香港 | $1.3K |
| 2026-01-23 | 电力控制板 | FLUXCON LTD | 中国香港 | $2.8K |
| 2025-11-04 | 10公斤以下便携电脑 | FLUXCON LTD | 新加坡 | $26.0K |
| 2025-07-21 | 其他电话机 | SCITEX PTE LTD | 新加坡 | $19.6K |
| 2025-06-18 | 10公斤以下便携电脑 | FLUXCON LTD | 新加坡 | $6.3K |
| 2025-05-19 | 其他离心泵 | FLUXCON LTD | 新加坡 | $5.1K |
| 2024-03-05 | 10公斤以下便携电脑 | SPECIALISED PRODUCTS | 新加坡 | $8.1K |
| 2023-12-07 | 通信设备零件 | Sing Global Trade Pte. Ltd. | 以色列 | $1.7K |
| 2023-04-10 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Air Market Logistics (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | $11.3K |
| 2023-04-10 | 其他自动数据处理系统 | Air Market Logistics (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | $10.7K |