AGC Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 非磁带视频设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH AGC

55
进口笔数
9
出口笔数
$6.89M
进口金额
$114.3K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-01-23
最近出口
24
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.44M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $27 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $395.8K · 4 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-01进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $638.5K · 3 笔出口 $8.1K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $58.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $140.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $108.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $190.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $908.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $399.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $616.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $289.0K · 2 笔出口 $5.1K · 1 笔2025-06进口 $3.3K · 1 笔出口 $6.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $154.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $56.0K · 3 笔出口 $26.0K · 1 笔2025-12进口 $1.44M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2026-02进口 $18.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $30.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.00M · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $27 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $395.8K · 4 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-01进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $638.5K · 3 笔出口 $8.1K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $58.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $140.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $108.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $190.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $908.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $399.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $616.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $289.0K · 2 笔出口 $5.1K · 1 笔2025-06进口 $3.3K · 1 笔出口 $6.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $154.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $56.0K · 3 笔出口 $26.0K · 1 笔2025-12进口 $1.44M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2026-02进口 $18.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $30.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.00M · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101838856
企查查编码QVNN5VH8YK
成立日期2005-12-08
联系地址Số 5, ngõ 165 Thái Hà, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AGC
企业英文名称agc company limited
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 111 Láng Hạ, Phường Đống Đa, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đủ yêu cầu và điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ
电话02435147462
传真5147463
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本180亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
852190非磁带视频设备
851762通信设备
853710电力控制板
851779通信设备零件
852581电视/数码相机
902990仪表计数器零件
847141含CPU和I/O的ADP设备
852589其他电视摄像机
851810麦克风及支架
902219非医用X射线设备

出口

HS 编码产品
84713010公斤以下便携电脑
851762通信设备
841370其他离心泵
847141含CPU和I/O的ADP设备
847149其他自动数据处理系统
851718其他电话机
851779通信设备零件
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国13$1.57M
意大利5$1.45M
菲律宾1$539.1K
中国10$421.1K
印度4$415.1K
中国台湾2$406.8K
马来西亚6$339.8K
澳大利亚1$328.3K
奥地利5$312.0K
泰国2$307.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡7$108.6K
中国香港1$4.0K
以色列1$1.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sing Global Trade Pte. Ltd.新加坡20$2.88M通信设备、其他电视摄像机
Fluxcon Ltd.新加坡2$1.44M通信设备、通信设备零件
Specialised Products新加坡3$1.05M通信设备、通信设备零件
SING GLOBAL TRADE PTE LTD新加坡1$981.5K其他功能机器、数据处理机
Fluxcon Ltd.阿联酋1$278.7K多功能打印复印机、非磁带视频设备
Veilux Inc.美国7$73.9K非磁带视频设备、电视/数码相机
Frauscher Sensor Technology India Private Ltd.印度2$32.2K铁路信号设备、交通控制零件
Gilardoni S.p.A. a Socio Unico意大利1$30.3KX射线装置及零件、非医用X射线设备
Fluxcon Ltd.中国3$17.3K通信设备、通信设备零件
XTEND TECHNOLOGIES PTE. LTD.新加坡2$6.7K其他录音设备、其他半导体介质

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fluxcon Ltd.新加坡3$37.4K10公斤以下便携电脑、存储单元
Air Market Logistics (S) Pte. Ltd.新加坡1$24.5K抗生素药品、前列腺素衍生物
Sing Global Trade Pte. Ltd.新加坡2$20.7K通信设备、通信设备零件
Scitex Pte. Ltd.新加坡1$19.6K通信设备零件、其他电话机
Specialised Products新加坡1$8.1K通信设备、存储单元
Fluxcon Ltd.中国1$4.0K电力控制板

近期贸易明细

进口(共 55)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20铁路配件及信号设备SING GLOBAL TRADE PTE LTD意大利$490.7K
2026-04-20铁路配件及信号设备SING GLOBAL TRADE PTE LTD意大利$490.7K
2026-04-19电力控制板Sing Global Trade Pte Ltd意大利$7.2K
2026-04-19电力控制板Sing Global Trade Pte Ltd意大利$7.2K
2026-04-01通信设备零件FLUXCON LTD美国$3.3K
2026-04-01通信设备零件FLUXCON LTD美国$3.3K
2026-03-30非医用X射线设备Gilardoni S.p.A. a Socio Unico意大利$30.3K
2026-03-19通信设备零件FLUXCON LTD中国$448
2026-02-26通信设备零件SHENZHEN XUNWEI COMMUNICATION TECHNOLOGY CO., LTD中国$700
2026-02-03其他电气设备DETECTNOLOGY UK LTD英国$15.8K

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-23电力控制板FLUXCON LTD中国香港$1.3K
2026-01-23电力控制板FLUXCON LTD中国香港$2.8K
2025-11-0410公斤以下便携电脑FLUXCON LTD新加坡$26.0K
2025-07-21其他电话机SCITEX PTE LTD新加坡$19.6K
2025-06-1810公斤以下便携电脑FLUXCON LTD新加坡$6.3K
2025-05-19其他离心泵FLUXCON LTD新加坡$5.1K
2024-03-0510公斤以下便携电脑SPECIALISED PRODUCTS新加坡$8.1K
2023-12-07通信设备零件Sing Global Trade Pte. Ltd.以色列$1.7K
2023-04-10含CPU和I/O的ADP设备Air Market Logistics (S) Pte. Ltd.新加坡$11.3K
2023-04-10其他自动数据处理系统Air Market Logistics (S) Pte. Ltd.新加坡$10.7K

相关企业 · 同类产品

AGC Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →