Hai Thinh Import & Export One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 684 笔 · 主营 9mm以上MDF板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XUấT NHậP KHẩU HảI THịNH
684
进口笔数
0
出口笔数
$13.84M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900862940 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKN3C9PC |
| 成立日期 | 2020-04-21 |
| 联系地址 | Số 325, đường Trần Quang Khải, Phường Chi Lăng, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XUẤT NHẬP KHẨU HẢI THỊNH |
| 企业英文名称 | HAI THINH IMPORT AND EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 325, đường Trần Quang Khải, Khối Trần Quang Khải 2, Phường Lương Văn Tri, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84946838088 |
| 邮箱 | haithinh1502@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 170490 | 糖果 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 190410 | 膨化谷物食品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 684 | $13.84M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Maolida Trading & Development Co., Ltd. | 中国 | 335 | $5.74M | 其他塑料包装制品、胸罩 |
| Pingxiang City Shengzhong Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 263 | $5.30M | 甜饼干、其他食品制剂 |
| Guangxi Xiongming Huangzi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 53 | $2.25M | 铝制容器≤300升、瓷制卫生洁具 |
| Guangxi Pingxiang Maoda Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 22 | $218.0K | 9mm以上MDF板、其他金属锁 |
| Nanning Wintop International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $183.6K | 矿物燃料成型机、不锈钢洗涤槽 |
| Linyi Lianmao International Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $71.6K | 其他塑料建材、非泡沫塑料片 |
| Guangxi Starking International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $47.5K | 其他橡塑机械、模制纸浆 |
| Guilin Huazhu Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.2K | 木制餐具 |
| Qingdao Ruijie Plastic Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.4K | 橡塑挤出机、其他橡塑机械 |
近期贸易明细
进口(共 684)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 家具配件 | GUANGXI PINGXIANG MAODA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-25 | 家具配件 | GUANGXI PINGXIANG MAODA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-25 | 家具配件 | GUANGXI PINGXIANG MAODA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-25 | 家具配件 | GUANGXI PINGXIANG MAODA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-24 | 其他非酒精饮料 | PINGXIANG CITY SHENG ZHONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-24 | 其他非酒精饮料 | PINGXIANG CITY SHENG ZHONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-24 | 其他非酒精饮料 | PINGXIANG CITY SHENG ZHONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-24 | 其他非酒精饮料 | PINGXIANG CITY SHENG ZHONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-24 | 其他非酒精饮料 | PINGXIANG CITY SHENG ZHONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-24 | 其他非酒精饮料 | PINGXIANG CITY SHENG ZHONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $12.5K |