Ong Tho Rice Corporation
越南出口商 · 出口 66 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GạO ôNG THọ
0
进口笔数
66
出口笔数
$0
进口金额
$7.75M
出口金额
—
最近进口
2026-03-30
最近出口
0
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314238726 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWGMSJ4X |
| 成立日期 | 2017-02-20 |
| 联系地址 | số 10 đường số 13, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GẠO ÔNG THỌ |
| 企业英文名称 | ONG THO RICE CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | số 10 đường số 13, ấp 4, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0111 - Trồng lúa 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1811 - In ấn 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +842866811811 |
| 邮箱 | chau.huynh@gaosach.vn |
| 官网 | www.gaosach.vn |
| 传真 | 0854306789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 52 | $5.95M |
| 中国香港 | 2 | $1.26M |
| 马来西亚 | 1 | $180.1K |
| 美国 | 2 | $147.2K |
| 澳大利亚 | 5 | $109.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TPL Trading, Inc. | 越南 | 12 | $665.9K | 碾磨大米、其他蔬菜制品 |
| MHD Distributors International Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $660.5K | 碾磨大米、碎米 |
| Leng Cheng Xport (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $654.1K | 其他玉米、碾磨大米 |
| Golden Paddy & Trading | 越南 | 2 | $520.4K | 碾磨大米 |
| Ng Nam Bee Marketing Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $477.3K | 碾磨大米、纯蔗糖 |
| Golden Buffalo Agricultural Fishery Import Export Co., Ltd. | 越南 | 5 | $387.5K | 干绿豆、非种用大豆 |
| Sengkang Import & Export Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $142.2K | 碾磨大米、小麦粉 |
| BKK Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 6 | $138.8K | 制备面食、其他食品制剂 |
| Australia LHP Import Export Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $89.5K | 制备面食、混合调味料 |
| TPL TRADING, INC | 3 | $83.2K | 碾磨大米 |
近期贸易明细
出口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 碾磨大米 | TPL TRADING, INC | — | $12.4K |
| 2026-03-30 | 碾磨大米 | TPL TRADING, INC | — | $26.9K |
| 2026-03-27 | 碾磨大米 | BKK AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $11.3K |
| 2026-03-27 | 碾磨大米 | BKK AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $4.0K |
| 2026-03-27 | 碾磨大米 | BKK AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $5.9K |
| 2026-02-12 | 碾磨大米 | TRUONG THINH MARKET INC | — | $1.0K |
| 2026-02-12 | 碾磨大米 | TRUONG THINH MARKET INC | — | $15.5K |
| 2026-02-07 | 碾磨大米 | TPL TRADING, INC | — | $9.3K |
| 2026-01-28 | 碾磨大米 | BKK AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $4.0K |
| 2026-01-28 | 碾磨大米 | BKK AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $9.8K |