Ong Tho Rice Corporation

越南出口商 · 出口 66 笔 · 主营 碾磨大米

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN GạO ôNG THọ

0
进口笔数
66
出口笔数
$0
进口金额
$7.75M
出口金额
最近进口
2026-03-30
最近出口
0
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.57M20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $58.8K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $78.0K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $352.4K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $526.6K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $142.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.57M · 15 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $722.4K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.19M · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $105.9K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $88.4K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $79.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $102.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $89.5K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $277.2K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $58.3K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $55.7K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $60.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $58.8K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $78.0K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $352.4K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $526.6K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $142.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.57M · 15 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $722.4K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.19M · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $105.9K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $88.4K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $79.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $102.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $89.5K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $277.2K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $58.3K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $55.7K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $60.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号0314238726
企查查编码QVNWGMSJ4X
成立日期2017-02-20
联系地址số 10 đường số 13, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GẠO ÔNG THỌ
企业英文名称ONG THO RICE CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址số 10 đường số 13, ấp 4, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0111 - Trồng lúa 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1811 - In ấn 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói
电话+842866811811
邮箱chau.huynh@gaosach.vn
官网www.gaosach.vn
传真0854306789
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
100630碾磨大米
200599其他蔬菜制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南52$5.95M
中国香港2$1.26M
马来西亚1$180.1K
美国2$147.2K
澳大利亚5$109.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TPL Trading, Inc.越南12$665.9K碾磨大米、其他蔬菜制品
MHD Distributors International Pte. Ltd.新加坡3$660.5K碾磨大米、碎米
Leng Cheng Xport (Cambodia) Co., Ltd.越南7$654.1K其他玉米、碾磨大米
Golden Paddy & Trading越南2$520.4K碾磨大米
Ng Nam Bee Marketing Pte. Ltd.新加坡5$477.3K碾磨大米、纯蔗糖
Golden Buffalo Agricultural Fishery Import Export Co., Ltd.越南5$387.5K干绿豆、非种用大豆
Sengkang Import & Export Pte. Ltd.新加坡3$142.2K碾磨大米、小麦粉
BKK Australia Pty Ltd澳大利亚6$138.8K制备面食、其他食品制剂
Australia LHP Import Export Pty Ltd澳大利亚4$89.5K制备面食、混合调味料
TPL TRADING, INC3$83.2K碾磨大米

近期贸易明细

出口(共 66)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30碾磨大米TPL TRADING, INC$12.4K
2026-03-30碾磨大米TPL TRADING, INC$26.9K
2026-03-27碾磨大米BKK AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$11.3K
2026-03-27碾磨大米BKK AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$4.0K
2026-03-27碾磨大米BKK AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$5.9K
2026-02-12碾磨大米TRUONG THINH MARKET INC$1.0K
2026-02-12碾磨大米TRUONG THINH MARKET INC$15.5K
2026-02-07碾磨大米TPL TRADING, INC$9.3K
2026-01-28碾磨大米BKK AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$4.0K
2026-01-28碾磨大米BKK AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$9.8K

相关企业 · 同类产品

Ong Tho Rice Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →