Anh Hong Audio One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 多扬声器箱体
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên ánh Hồng Audio
4
进口笔数
0
出口笔数
$70.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-06
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901625402 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU7NDXFS |
| 成立日期 | 2013-05-13 |
| 联系地址 | Khối 6, Thị Trấn Diễn Châu, Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN ÁNH HỒNG AUDIO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khối 6, Xã Diễn Châu, Nghệ An |
| 经营范围 | 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84868386222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 940542 | LED照明装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $70.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Worldunion Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 3 | $59.2K | 非办公金属家具、卧室木家具 |
| Enping City Dongming Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.7K | 麦克风及支架、其他电气设备 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 多扬声器箱体 | WORLDUNION IMP & EXP CO LTD | 中国 | $322 |
| 2026-01-06 | LED照明装置 | WORLDUNION IMP & EXP CO LTD | 中国 | $252 |
| 2026-01-06 | 多扬声器箱体 | WORLDUNION IMP & EXP CO LTD | 中国 | $205 |
| 2026-01-06 | 多扬声器箱体 | WORLDUNION IMP & EXP CO LTD | 中国 | $905 |
| 2026-01-06 | 多扬声器箱体 | WORLDUNION IMP & EXP CO LTD | 中国 | $82 |
| 2026-01-06 | 多扬声器箱体 | WORLDUNION IMP & EXP CO LTD | 中国 | $139 |
| 2026-01-06 | 多扬声器箱体 | WORLDUNION IMP & EXP CO LTD | 中国 | $170 |
| 2026-01-06 | LED照明装置 | WORLDUNION IMP & EXP CO LTD | 中国 | $252 |
| 2026-01-06 | LED照明装置 | WORLDUNION IMP & EXP CO LTD | 中国 | $118 |
| 2026-01-06 | LED照明装置 | WORLDUNION IMP & EXP CO LTD | 中国 | $6.0K |