Lando Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DICH Vụ LANDO
0
进口笔数
44
出口笔数
$0
进口金额
$77.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301215901 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPEM3YPT |
| 成立日期 | 2022-07-25 |
| 联系地址 | Số 9 Xóm già C, đường Hoàng Quốc Việt, Phường Thị Cầu, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DICH VỤ LANDO |
| 企业英文名称 | LANDO TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9 Xóm già C, đường Hoàng Quốc Việt, Phường Vũ Ninh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 电话 | +84964852293 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 220110 | 矿泉水及汽水 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40 | $69.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huayan Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 44 | $77.2K | 其他钢铁制品、绝缘电线 |
近期贸易明细
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 非CRT电脑显示器 | HUAYAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $444 |
| 2026-04-20 | 非CRT电脑显示器 | HUAYAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $444 |
| 2026-04-20 | 含CPU和I/O的ADP设备 | HUAYAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-20 | 含CPU和I/O的ADP设备 | HUAYAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-16 | 含CPU和I/O的ADP设备 | HUAYAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | — | $2.8K |
| 2026-04-15 | 非CRT电脑显示器 | HUAYAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | — | $444 |
| 2026-04-08 | 其他离心泵 | HUAYAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $100 |
| 2026-04-08 | 含CPU和I/O的ADP设备 | HUAYAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $676 |
| 2026-04-08 | 其他风扇 | HUAYAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $332 |
| 2026-04-08 | 其他离心泵 | HUAYAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $100 |