T I G VIET NAM CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 滚子链
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH T.I.G Việt Nam
5
进口笔数
0
出口笔数
$105.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-20
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106345572 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2H3CF1K |
| 成立日期 | 2013-10-25 |
| 联系地址 | Số nhà 52 ngõ 156 Đường Tam Trinh, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH T.I.G VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | 0919496116 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731511 | 滚子链 |
| 848390 | 传动部件 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $105.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | 5 | $105.8K | 不锈钢家用制品、塑料家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-20 | 滚子链 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-01-20 | 滚子链 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-01-20 | 滚子链 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $195 |
| 2024-01-20 | 滚子链 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-01-20 | 滚子链 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $195 |
| 2024-01-20 | 滚子链 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $325 |
| 2024-01-20 | 滚子链 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $195 |
| 2024-01-20 | 滚子链 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $130 |
| 2024-01-20 | 滚子链 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2024-01-20 | 滚子链 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $868 |