Sao Mai Food Trading & Import Export Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 鲜辣椒/甜椒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TM & XNK THựC PHẩM SAO MAI
6
进口笔数
12
出口笔数
$613.5K
进口金额
$555.0K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2025-05-19
最近出口
3
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802478700 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4RWCPX5 |
| 成立日期 | 2017-08-17 |
| 联系地址 | NQ6-32, Đại lộ Châu Âu, Khu đô thị Vinhome Star City, Phường Đông Hương, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THỰC PHẨM SAO MAI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | NQ6-32, Đại lộ Châu Âu, Khu đô thị Vinhome Star City, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 电话 | 0989312345 |
| 邮箱 | info@luxuryfoods.vn |
| 官网 | luxuryfoods.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020450 | 山羊肉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 121293 | 食用甘蔗 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 蒙古 | 5 | $383.1K |
| 澳大利亚 | 1 | $230.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 11 | $444.6K |
| 越南 | 1 | $110.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RYAN MEAT CO PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $230.4K | 山羊肉 |
| Technic House LLC | 蒙古 | 3 | $216.1K | 山羊肉、冷冻绵羊肉 |
| DOMUG FOOD LLC | 蒙古 | 2 | $167.1K | 带骨绵羊肉块、山羊肉 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haenong Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $223.2K | 鲜辣椒/甜椒、其他冷冻蔬菜 |
| Haenong Co., Ltd. | 越南 | 1 | $110.4K | 鲜辣椒/甜椒 |
| A-Sung Food Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $106.2K | 制备面食、未煮意面 |
| Saemangeum AP Agricultural Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $52.8K | 鲜辣椒/甜椒 |
| Kunjang Trading Co. | 韩国 | 1 | $38.4K | 鲜辣椒/甜椒 |
| Yong Ho Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $24.0K | 聚碳酸酯、聚氨酯 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 山羊肉 | RYAN MEAT CO PTY LTD | 澳大利亚 | $115.2K |
| 2026-04-14 | 山羊肉 | RYAN MEAT CO PTY LTD | 澳大利亚 | $115.2K |
| 2025-12-27 | 山羊肉 | TECHNIC HOUSE LLC | 蒙古 | $83.6K |
| 2025-12-27 | 山羊肉 | TECHNIC HOUSE LLC | 蒙古 | $83.4K |
| 2025-11-25 | 山羊肉 | DOMUG FOOD LLC | 蒙古 | $83.4K |
| 2025-11-21 | 山羊肉 | DOMUG FOOD LLC | 蒙古 | $83.6K |
| 2024-12-29 | 山羊肉 | TECHNIC HOUSE LLC | 蒙古 | $49.0K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-19 | 鲜辣椒/甜椒 | Haenong Co., Ltd. | 韩国 | $57.6K |
| 2025-05-17 | 鲜辣椒/甜椒 | Haenong Co., Ltd. | 韩国 | $86.4K |
| 2025-03-24 | 鲜辣椒/甜椒 | HAENONG CO.,LTD | 越南 | $110.4K |
| 2025-02-25 | 鲜辣椒/甜椒 | Haenong Co., Ltd. | 韩国 | $79.2K |
| 2025-02-22 | 鲜辣椒/甜椒 | SAEMANGEUM AP LTD AGRICULTURALCO LTD | 韩国 | $52.8K |
| 2024-03-02 | 鲜辣椒/甜椒 | A-SUNG FOOD CO | 韩国 | $24.5K |
| 2023-11-18 | 鲜辣椒/甜椒 | A-SUNG FOOD CO | 韩国 | $24.0K |
| 2023-11-10 | 鲜辣椒/甜椒 | Yong Ho Co., Ltd. | 韩国 | $24.0K |
| 2023-09-07 | 食用甘蔗 | A-SUNG FOOD CO | 韩国 | $420 |
| 2023-09-07 | 鲜辣椒/甜椒 | A-SUNG FOOD CO | 韩国 | $7.9K |