HP Viet Trung Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 其他泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HP VIệT TRUNG
49
进口笔数
0
出口笔数
$1.67M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101413892 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3PHQKFS |
| 成立日期 | 2003-10-08 |
| 联系地址 | Số 76 đường Hữu Hưng, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HP VIỆT TRUNG |
| 企业英文名称 | HP VIET TRUNG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 76 đường Hữu Hưng, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 电话 | +842438390002 |
| 邮箱 | Thepviettrung.co@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 392530 | 塑料建材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 49 | $1.67M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Yusheng Environment Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $854.4K | 其他泡沫塑料、衬背铝箔 |
| Hangzhou Qiyao New Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $154.6K | 非泡沫塑料片、其他泡沫塑料 |
| Changzhou Huisu Qinye Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $148.5K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PET塑料片材 |
| Jinshi International Trade (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $146.8K | PVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Suzhou Aoshengpu Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $131.1K | PET塑料片材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Hebei New-Civic International Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $120.8K | 其他塑料制品、塑料地板 |
| Changzhou Weedmat Environment Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.3K | 衬背铝箔、其他铝制品 |
| Tangshan Baijia Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.9K | PVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Qingdao Bothwin Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.9K | 硫化橡胶板片、PVC塑料板材 |
| Hebei New Civic International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.4K | 其他家禽机械、其他农林机械 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 衬背铝箔 | Changzhou Yusheng Environment Technology Co., Ltd. | 中国 | $57.5K |
| 2026-06-17 | 其他泡沫塑料 | Hangzhou Qiyao New Material Co., Ltd. | 中国 | $60.7K |
| 2026-05-29 | 其他泡沫塑料 | Hangzhou Qiyao New Material Co., Ltd. | 中国 | $50.7K |
| 2026-05-11 | 阀门龙头 | Hebei New-Civic International Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-05-11 | PET塑料片材 | Changzhou Huisu Qinye Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-05-11 | PET塑料片材 | Changzhou Huisu Qinye Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-05-11 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | Changzhou Huisu Qinye Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $3.8K |
| 2026-05-11 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | Changzhou Huisu Qinye Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-05-11 | 其他塑料建材 | Changzhou Huisu Qinye Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $75 |
| 2026-05-11 | PET塑料片材 | Changzhou Huisu Qinye Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |