Son Viet Construction & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 水泥添加剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY LắP Và THươNG MạI SơN VIệT
2
进口笔数
0
出口笔数
$25.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402124982 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPNAYV0F |
| 成立日期 | 2021-11-26 |
| 联系地址 | Đường Thạch Sơn 7, Phường Hoà Khánh Bắc, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY LẮP VÀ THƯƠNG MẠI SƠN VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Thạch Sơn 7, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84905371475 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 843780 | 谷物加工机械 |
| 847920 | 油脂提取机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $14.7K |
| 韩国 | 1 | $11.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Bestsmile Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.7K | 人造纤维无纺布、人造纤维无纺布70-150克 |
| Green Built Inc. | 韩国 | 1 | $11.0K | 水泥添加剂 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-16 | 水泥添加剂 | GREEN BUILT INC | 韩国 | $11.0K |
| 2024-02-16 | 其他连续输送机 | HANGZHOU BESTSMILE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $341 |
| 2024-02-16 | 油脂提取机械 | HANGZHOU BESTSMILE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2024-02-16 | 液体过滤机械 | HANGZHOU BESTSMILE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2024-02-16 | 温控处理设备 | HANGZHOU BESTSMILE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-02-16 | 油脂提取机械 | HANGZHOU BESTSMILE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2024-02-16 | 谷物加工机械 | HANGZHOU BESTSMILE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $541 |
| 2024-02-16 | 其他连续输送机 | HANGZHOU BESTSMILE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $341 |