Clearwater Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 其他往复泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CLEARWATER VIệT NAM
32
进口笔数
3
出口笔数
$429.7K
进口金额
$2.5K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-05-13
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314853418 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDRK5THE |
| 成立日期 | 2018-01-22 |
| 联系地址 | C340 tổ 17, KP5, Phường Tân Hiệp, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CLEARWATER VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CLEARWATER VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C340, tổ 17, Khu phố 15, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84354681188 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841350 | 其他往复泵 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 391740 | 塑料管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 841350 | 其他往复泵 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 25 | $411.7K |
| 意大利 | 6 | $14.4K |
| 新西兰 | 1 | $3.1K |
| 美国 | 1 | $252 |
| 波兰 | 1 | $237 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 2 | $2.5K |
| 泰国 | 1 | $46 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Clearwater Asia Development Pte. Ltd. | 新加坡 | 23 | $394.6K | 其他塑料制品、其他往复泵 |
| Qingdao Clearwater Machinery Co., Ltd. | 中国 | 6 | $31.4K | 其他往复泵、水净化机械 |
| Atlas Filtri S.r.l. | 意大利 | 1 | $1.6K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Clear Water Bangkok Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $1.5K | 其他往复泵 |
| Dosatron International | 法国 | 1 | $559 | 其他往复泵、泵零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Clearwater Farming Systems Corp. | 菲律宾 | 2 | $2.5K | 其他往复泵、泵零件 |
| Clear Water Bangkok Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $46 | 过滤净化器零件 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | CLEARWATER ASIA DEVELOPMENT PTE LTD | 意大利 | $152 |
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | CLEARWATER ASIA DEVELOPMENT PTE LTD | 意大利 | $209 |
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | CLEARWATER ASIA DEVELOPMENT PTE LTD | 意大利 | $302 |
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | CLEARWATER ASIA DEVELOPMENT PTE LTD | 意大利 | $139 |
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | CLEARWATER ASIA DEVELOPMENT PTE LTD | 意大利 | $152 |
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | CLEARWATER ASIA DEVELOPMENT PTE LTD | 意大利 | $167 |
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | CLEARWATER ASIA DEVELOPMENT PTE LTD | 意大利 | $302 |
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | CLEARWATER ASIA DEVELOPMENT PTE LTD | 意大利 | $167 |
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | CLEARWATER ASIA DEVELOPMENT PTE LTD | 意大利 | $697 |
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | CLEARWATER ASIA DEVELOPMENT PTE LTD | 意大利 | $209 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-13 | 过滤净化器零件 | CLEARWATER FARMING SYSTEMS CORP | 菲律宾 | $199 |
| 2024-05-13 | 其他往复泵 | CLEARWATER FARMING SYSTEMS CORP | 菲律宾 | $1.0K |
| 2024-05-08 | 过滤净化器零件 | CLEARWATER FARMING SYSTEMS CORP | 菲律宾 | $199 |
| 2024-05-08 | 其他往复泵 | CLEARWATER FARMING SYSTEMS CORP | 菲律宾 | $1.0K |
| 2023-09-27 | 过滤净化器零件 | CLEAR WATER BANGKOK CO LTD | 泰国 | $46 |