Thien Phat Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 109 笔 · 主营 鱼油脂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Thiên Phát
2
进口笔数
109
出口笔数
$20.8K
进口金额
$8.33M
出口金额
2025-08-07
最近进口
2026-06-22
最近出口
1
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1200653343 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1D9DWJV |
| 成立日期 | 2007-04-05 |
| 联系地址 | Ấp Tây Hòa, Xã Song Thuận, Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THIÊN PHÁT |
| 企业英文名称 | THIEN PHAT MANUFACTURING AND TRADING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Tây Hòa, Xã Kim Sơn, Đồng Tháp |
| 经营范围 | 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842733953185 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 890亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843890 | 食品机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 150420 | 鱼油脂 |
| 230120 | 鱼虾粉粒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $20.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $5.05M |
| 柬埔寨 | 37 | $1.05M |
| 越南 | 48 | $890.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Longyuan Sifang Machinery Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.8K | 其他钢铁结构体、食品加工机械 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sichuan New Hope Agribusiness (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 85 | $1.94M | 小麦麸皮残渣、猫狗饲料 |
| Xiamen C&D Commodities Ltd. | 中国 | 4 | $1.18M | 葵花籽油渣、粗制葵花/红花油 |
| Tongwei Group Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.12M | 鱼虾粉粒、醋渍黄瓜 |
| ZHANJIANG SUPERIOR GRAINS TRANDING CO., LTD | 3 | $1.07M | 鱼虾粉粒 | |
| Zhanjiang Superior Grains Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.03M | 葵花籽油渣、鱼虾粉粒 |
| China Ctexic Corp. Corporation | 中国 | 2 | $786.0K | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Topmont International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $638.0K | 鱼虾粉粒 |
| CHENGDU JINGHE TRADE CO., LTD | 1 | $272.0K | 鱼虾粉粒 | |
| Chinalight General Merchandise Imp. & Exp. Corp. | 中国 | 1 | $200.5K | 低芥酸菜籽油、未焙炒咖啡 |
| Chengdu Jinghe Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $101.0K | 鱼虾粉粒 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-07 | 食品机械零件 | ZHEJIANG LONGYUAN SIFANG MACHINERY MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2024-09-07 | 食品机械零件 | Zhejiang Longyuan Sifang Machinery Manufacture Co., Ltd. | 中国 | $15.8K |
出口(共 109)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 鱼油脂 | Sichuan New Hope Agribusiness (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $22.5K |
| 2026-06-21 | 鱼虾粉粒 | China Ctexic Corp. Corporation | 中国 | $396.0K |
| 2026-06-15 | 鱼油脂 | Sichuan New Hope Agribusiness (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $23.1K |
| 2026-06-10 | 鱼油脂 | Sichuan New Hope Agribusiness (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $23.0K |
| 2026-06-07 | 鱼虾粉粒 | China Ctexic Corp. Corporation | 中国 | $390.0K |
| 2026-06-02 | 鱼油脂 | Sichuan New Hope Agribusiness (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $22.8K |
| 2026-05-30 | 鱼虾粉粒 | ZHANJIANG SUPERIOR GRAINS TRANDING CO., LTD | — | $380.0K |
| 2026-05-27 | 鱼油脂 | Sichuan New Hope Agribusiness (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $22.9K |
| 2026-05-25 | 鱼油脂 | Sichuan New Hope Agribusiness (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $22.9K |
| 2026-05-18 | 鱼油脂 | Sichuan New Hope Agribusiness (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $22.8K |