Helena Production, Trade and Development Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 167 笔 · 主营 未焙炒咖啡

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT THươNG MạI Và PHáT TRIểN HELENA

5
进口笔数
167
出口笔数
$29.7K
进口金额
$11.61M
出口金额
2026-05-04
最近进口
2026-06-27
最近出口
6
供应商数
69
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.59M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $251.3K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $553.1K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $142.2K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $140.7K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $161.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $142.4K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $167.1K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $181.8K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $57.2K · 2 笔2024-10进口 $40 · 1 笔出口 $191.2K · 3 笔2024-11进口 $185 · 1 笔出口 $241.0K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $833.1K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $284.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $883.2K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.59M · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $122.7K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $101.0K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $536.2K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $458.9K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $697.8K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $508.2K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $379.0K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $287.0K · 5 笔2025-12进口 $29.4K · 1 笔出口 $476.8K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $223.4K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $426.6K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $326.8K · 10 笔2026-04进口 $20 · 1 笔出口 $302.6K · 5 笔2026-05进口 $17 · 1 笔出口 $233.3K · 5 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $490.1K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $251.3K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $553.1K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $142.2K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $140.7K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $161.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $142.4K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $167.1K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $181.8K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $57.2K · 2 笔2024-10进口 $40 · 1 笔出口 $191.2K · 3 笔2024-11进口 $185 · 1 笔出口 $241.0K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $833.1K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $284.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $883.2K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.59M · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $122.7K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $101.0K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $536.2K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $458.9K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $697.8K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $508.2K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $379.0K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $287.0K · 5 笔2025-12进口 $29.4K · 1 笔出口 $476.8K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $223.4K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $426.6K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $326.8K · 10 笔2026-04进口 $20 · 1 笔出口 $302.6K · 5 笔2026-05进口 $17 · 1 笔出口 $233.3K · 5 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $490.1K · 8 笔

工商档案

企业注册号6001685861
企查查编码QVNY0SS2ME
成立日期2020-03-12
联系地址124 Ngô Quyền, Phường Tân Lợi, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HELENA
企业英文名称HELENA PRODUCTION TRADE AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址124A Ngô Quyền, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
电话+84789818828
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
701090玻璃容器
090111未焙炒咖啡
0902103公斤内绿茶
180610加糖可可粉
210111咖啡提取物
210112咖啡基制品
392350塑料封口件
760720衬背铝箔

出口

HS 编码产品
090111未焙炒咖啡
210111咖啡提取物
090121烘焙咖啡
481950纸制包装容器
090411整粒胡椒
210112咖啡基制品
392329非乙烯塑料袋
090112脱因咖啡
392321聚乙烯袋
630533PP/PE编织袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$29.4K
中国台湾1$185
中国3$48
马来西亚1$30

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯30$4.19M
泰国10$1.09M
越南6$574.9K
白俄罗斯3$532.1K
印度5$517.1K
柬埔寨6$496.3K
中国2$385.2K
英国7$264.6K
以色列3$244.5K
美国23$215.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Thabdheva Thapthai Co., Ltd.越南1$29.4K未焙炒咖啡
UNION FOOD中国台湾1$185咖啡提取物
Organo Gold Enterprises Inc.马来西亚1$30加糖可可粉、咖啡基制品
Shanghai Gucheng International Trade Co., Ltd.中国1$20变压器零件、电力控制板
AHCOF NeoChains Holdings Co., Ltd.中国1$17纸制餐具、音频设备零件
Organo Gold Enterprises Inc.中国1$103公斤内绿茶

下游采购商(共 69)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Premium Product越南18$1.81M高糖度苹果汁、未焙炒咖啡
MAY Co., Ltd.俄罗斯6$1.05M未焙炒咖啡、3公斤以上红茶
Thabdheva Thapthai Co., Ltd.泰国8$865.1K未焙炒咖啡、热饮食品加热设备
Kofi Co., Ltd.柬埔寨6$496.3K其他食品制剂、未焙炒咖啡
Premium Product Co., Ltd.俄罗斯5$452.6K未焙炒咖啡、咖啡提取物
Busi & Stephenson Ltd.英国6$261.4K机械零件、其他机器刀具
Fine Japan Co., Ltd.日本6$212.5K含氧羧酸及其衍生物、染色化纤长丝布
Bon Mua Oregon美国5$110.2K未焙炒咖啡、纸制包装容器
Vietfive Coffee美国9$51.9K未焙炒咖啡、PP/PE编织袋
BON MUA OREGON LLC美国5$0

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-04玻璃容器AHCOF NeoChains Holdings Co., Ltd.中国$7
2026-05-04衬背铝箔AHCOF NeoChains Holdings Co., Ltd.中国$1
2026-05-04玻璃容器AHCOF NeoChains Holdings Co., Ltd.中国$4
2026-05-04衬背铝箔AHCOF NeoChains Holdings Co., Ltd.中国$1
2026-05-03塑料封口件AHCOF NeoChains Holdings Co., Ltd.中国$3
2026-05-03塑料封口件AHCOF NeoChains Holdings Co., Ltd.中国$2
2026-04-14玻璃容器Shanghai Gucheng International Trade Co., Ltd.中国$10
2026-04-14玻璃容器Shanghai Gucheng International Trade Co., Ltd.中国$10
2025-12-03未焙炒咖啡Thabdheva Thapthai Co., Ltd.越南$29.4K
2024-11-27咖啡提取物UNION FOOD中国台湾$185

出口(共 167)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-27未焙炒咖啡Guangzhou Chuyu Biotechnology Co., Ltd.—$94.5K
2026-06-24未焙炒咖啡C.PRONTO TRADE COMPANY LTD. (FIRM NO. 513463844)—$49.5K
2026-06-24未焙炒咖啡C.PRONTO TRADE COMPANY LTD. (FIRM NO. 513463844)—$35.1K
2026-06-24未焙炒咖啡C.PRONTO TRADE COMPANY LTD. (FIRM NO. 513463844)—$10.1K
2026-06-18未焙炒咖啡HAINAN DONGXING LIANWANG INTERNATIONAL TRADING CO., LTD.—$49.3K
2026-06-18未焙炒咖啡HAINAN DONGXING LIANWANG INTERNATIONAL TRADING CO., LTD.—$35.1K
2026-06-09咖啡提取物R.R. Import & Export (Private) Ltd.斯里兰卡$24.5K
2026-06-08未焙炒咖啡RAIVBEL PRIVATE ENTERPRISE—$47.7K
2026-06-08未焙炒咖啡RAIVBEL PRIVATE ENTERPRISE—$45.9K
2026-06-08咖啡提取物RAIVBEL PRIVATE ENTERPRISE—$18.9K

相关企业 · 同类产品

Helena Production, Trade and Development Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →