Helena Production, Trade and Development Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 148 笔 · 主营 未焙炒咖啡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT THươNG MạI Và PHáT TRIểN HELENA
4
进口笔数
148
出口笔数
$29.6K
进口金额
$10.87M
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-06-09
最近出口
5
供应商数
65
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6001685861 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY0SS2ME |
| 成立日期 | 2020-03-12 |
| 联系地址 | 124 Ngô Quyền, Phường Tân Lợi, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HELENA |
| 企业英文名称 | HELENA PRODUCTION TRADE AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 124A Ngô Quyền, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84789818828 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 180610 | 加糖可可粉 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 210112 | 咖啡基制品 |
| 701090 | 玻璃容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 210112 | 咖啡基制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 090112 | 脱因咖啡 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $29.4K |
| 中国台湾 | 1 | $185 |
| 中国 | 2 | $30 |
| 马来西亚 | 1 | $30 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 30 | $4.19M |
| 泰国 | 10 | $1.09M |
| 越南 | 6 | $574.9K |
| 白俄罗斯 | 3 | $532.1K |
| 印度 | 5 | $517.1K |
| 柬埔寨 | 6 | $496.3K |
| 中国 | 2 | $385.2K |
| 英国 | 7 | $264.6K |
| 以色列 | 3 | $244.5K |
| 美国 | 15 | $198.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thabdheva Thapthai Co., Ltd. | 越南 | 1 | $29.4K | 未焙炒咖啡 |
| UNION FOOD | 中国台湾 | 1 | $185 | 咖啡提取物 |
| Organo Gold Enterprises Inc. | 马来西亚 | 1 | $30 | 加糖可可粉、咖啡基制品 |
| Shanghai Gucheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20 | 变压器零件、电力控制板 |
| Organo Gold Enterprises Inc. | 中国 | 1 | $10 | 3公斤内绿茶 |
下游采购商(共 65)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Premium Product | 越南 | 17 | $1.75M | 未焙炒咖啡、咖啡提取物 |
| MAY Co., Ltd. | 俄罗斯 | 6 | $1.05M | 未焙炒咖啡、3公斤以上红茶 |
| MAY Co., Ltd. | 俄罗斯 | 4 | $1.01M | 3公斤以上红茶、未焙炒咖啡 |
| Thabdheva Thapthai Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $865.1K | 未焙炒咖啡、热饮食品加热设备 |
| Kofi Co., Ltd. | 柬埔寨 | 6 | $496.3K | 未焙炒咖啡、其他食品制剂 |
| Premium Product Co., Ltd. | 俄罗斯 | 5 | $452.6K | 未焙炒咖啡、咖啡提取物 |
| Busi & Stephenson Ltd. | 英国 | 6 | $261.4K | 机械零件、其他机器刀具 |
| Fine Japan Co., Ltd. | 日本 | 6 | $212.5K | 咖啡提取物、烘焙咖啡 |
| Bon Mua Oregon | 美国 | 5 | $110.2K | 未焙炒咖啡、纸制包装容器 |
| VIETFIVE COFFEE | 美国 | 6 | $35.0K | 未焙炒咖啡、PP/PE编织袋 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 玻璃容器 | SHANGHAI GUCHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-04-14 | 玻璃容器 | SHANGHAI GUCHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $10 |
| 2025-12-03 | 未焙炒咖啡 | THABDHEVA THAPTHAI CO LTD | 越南 | $29.4K |
| 2024-11-27 | 咖啡提取物 | UNION FOOD | 中国台湾 | $185 |
| 2024-10-18 | 咖啡基制品 | ORGANO GOLD ENTERPRISES INC | 马来西亚 | $5 |
| 2024-10-18 | 咖啡基制品 | ORGANO GOLD ENTERPRISES INC | 马来西亚 | $5 |
| 2024-10-18 | 咖啡基制品 | ORGANO GOLD ENTERPRISES INC | 马来西亚 | $5 |
| 2024-10-18 | 咖啡基制品 | ORGANO GOLD ENTERPRISES INC | 马来西亚 | $5 |
| 2024-10-18 | 3公斤内绿茶 | ORGANO GOLD ENTERPRISES INC | 中国 | $5 |
| 2024-10-18 | 3公斤内绿茶 | ORGANO GOLD ENTERPRISES INC | 中国 | $5 |
出口(共 148)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-09 | 咖啡提取物 | R.R. Import & Export (Private) Ltd. | 斯里兰卡 | $24.5K |
| 2026-06-05 | 未焙炒咖啡 | VIETFIVE COFFEE | 美国 | $0 |
| 2026-04-28 | 未焙炒咖啡 | GUANGZHOU CHUYU BIOTECHNOLOGY CO., LTD | — | $94.5K |
| 2026-04-17 | 咖啡提取物 | Fine Japan Co., Ltd. | — | $51.0K |
| 2026-04-09 | 未焙炒咖啡 | TOOLS TECH TRADING | — | $4.1K |
| 2026-04-07 | 未焙炒咖啡 | LAO & QIAN INDUSTRY (HK) CO LTD | — | $504 |
| 2026-04-07 | 未焙炒咖啡 | LAO & QIAN INDUSTRY (HK) CO LTD | — | $499 |
| 2026-04-06 | 未焙炒咖啡 | ARMCOFFEE LLC | — | $76.8K |
| 2026-04-06 | 未焙炒咖啡 | ARMCOFFEE LLC | — | $75.3K |
| 2026-03-30 | 未焙炒咖啡 | PREMIUM PRODUCT | — | $31.3K |