Duc Phong Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 69 笔 · 主营 竹编篮筐
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đức Phong
1
进口笔数
69
出口笔数
$100
进口金额
$893.6K
出口金额
2024-08-15
最近进口
2026-04-22
最近出口
1
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2900485706 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJP3KWVB |
| 成立日期 | 2001-08-13 |
| 联系地址 | Lô 15, Khu công nghiệp nhỏ Nghi Phú, Xã Nghi Phú, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐỨC PHONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 15, Khu công nghiệp nhỏ Nghi Phú, Phường Vinh Phú, Nghệ An |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải bảo đảm điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật khi kinh doanh ngành, nghề kinh doanh có điều kiện. 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842383518459 |
| 邮箱 | ducphongcom@hn.vnn.vn |
| 官网 | ducphong.com.vn |
| 传真 | 0383518448 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940541 | LED光伏照明装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 940389 | 藤柳家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $100 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 24 | $404.6K |
| 法国 | 31 | $337.8K |
| 中国香港 | 4 | $56.5K |
| 希腊 | 1 | $24.2K |
| 德国 | 2 | $15.0K |
| 英国 | 3 | $13.2K |
| 南非 | 1 | $11.3K |
| 智利 | 1 | $6.1K |
| 越南 | 1 | $2.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Sine Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $100 | 静止变流器、其他塑料制品 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| It's About Romi | 荷兰 | 24 | $404.6K | 竹编篮筐、藤编篮筐 |
| SARL FAR | 法国 | 19 | $177.1K | 竹编篮筐、植物纤维制品 |
| Equipstore Creation | 法国 | 8 | $102.8K | 竹制家具、竹编篮筐 |
| BRIGHT LIGHT | 中国香港 | 3 | $40.7K | 竹编篮筐 |
| SAS EDL Associés | 法国 | 1 | $32.2K | 竹编篮筐 |
| Panagoulas S.A. | 希腊 | 1 | $24.2K | 竹编篮筐 |
| EDL Associes | 法国 | 1 | $22.8K | 棉制床品、棉制装饰品 |
| SAS Lebrun | 法国 | 1 | $16.0K | 木制餐具、餐具套装 |
| Invicta Interior GmbH & Co. KG | 德国 | 2 | $15.0K | 非办公金属家具、其他铝制品 |
| The Conran Shop Ltd. | 英国 | 3 | $13.2K | 棉制装饰品、植物纤维制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-15 | LED光伏照明装置 | SHENZHEN SINE ELECTRIC CO LTD | 中国 | $100 |
出口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 竹编篮筐 | IT'S ABOUT ROMI | 荷兰 | $1.5K |
| 2026-04-22 | 竹编篮筐 | IT'S ABOUT ROMI | 荷兰 | $1.4K |
| 2026-04-22 | 竹编篮筐 | IT'S ABOUT ROMI | 荷兰 | $347 |
| 2026-04-22 | 竹编篮筐 | IT'S ABOUT ROMI | 荷兰 | $570 |
| 2026-04-22 | 竹编篮筐 | IT'S ABOUT ROMI | 荷兰 | $58 |
| 2026-04-22 | 竹编篮筐 | IT'S ABOUT ROMI | 荷兰 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 竹编篮筐 | IT'S ABOUT ROMI | 荷兰 | $500 |
| 2026-04-22 | 竹编篮筐 | IT'S ABOUT ROMI | 荷兰 | $1.0K |
| 2026-04-22 | 竹编篮筐 | IT'S ABOUT ROMI | 荷兰 | $600 |
| 2026-04-22 | 竹编篮筐 | IT'S ABOUT ROMI | 荷兰 | $620 |