ATS TECHNOLOGY APPLICATION DEVELOPMENT JOINT STOCK CO

越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 静止变流器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN ứNG DụNG CôNG NGHệ ATS

0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$14.0K
出口金额
最近进口
2023-01-06
最近出口
0
供应商数
1
采购商数

工商档案

企业注册号0101886056
企查查编码QVN3EC3YG2
成立日期2006-03-03
联系地址Số 43 Đường Vành Đai Pháp Vân, Tổ 14, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PETRO ONE
企业英文名称PETRO ONE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 43 Đường Vành Đai Pháp Vân, Tổ 14, Phường Yên Sở, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话+84931141141
邮箱Ats.L3harris.vn@gmail.com
官网ats-l3harris.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
850440静止变流器
851762通信设备
851830头戴耳机及耳塞
854420同轴电缆

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚1$14.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
L3HARRIS COMMUNICATIONS AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚1$14.0K静止变流器、通信设备

近期贸易明细

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-01-06同轴电缆L3HARRIS COMMUNICATIONS AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$200
2023-01-06通信设备L3HARRIS COMMUNICATIONS AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$6.0K
2023-01-06静止变流器L3HARRIS COMMUNICATIONS AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$200
2023-01-06头戴耳机及耳塞L3HARRIS COMMUNICATIONS AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$300
2023-01-06静止变流器L3HARRIS COMMUNICATIONS AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$600
2023-01-06头戴耳机及耳塞L3HARRIS COMMUNICATIONS AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$200
2023-01-06头戴耳机及耳塞L3HARRIS COMMUNICATIONS AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$500
2023-01-06通信设备L3HARRIS COMMUNICATIONS AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$6.0K

相关企业 · 同类产品

ATS TECHNOLOGY APPLICATION DEVELOPMENT JOINT STOCK CO 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →